← Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ
1.1 The sun mặt trời rises mọc in ở the east phía đông
1.2 The book cuốn sách is là on trên the table cái bàn
1.3 The cat con mèo sleeps ngủ in trong the garden khu vườn
1.4 The moon mặt trăng shines tỏa sáng in trên the sky bầu trời
1.5 The teacher giáo viên writes viết on trên the board tấm bảng
1.6 The girl cô gái reads đọc the newspaper tờ báo
1.7 The train con tàu arrives đến at tại the station nhà ga
1.8 The birds những con chim sing hót in trong the trees những cái cây
1.9 The farmer người nông dân works làm việc in trong the field cánh đồng
1.10 The stars những ngôi sao twinkle lấp lánh in trong the night bầu trời đêm
1.11 The river con sông flows chảy through qua the valley thung lũng
1.12 The wind cơn gió blows thổi through qua the leaves những chiếc lá
1.13 The child đứa trẻ plays chơi with với the dog con chó
1.14 The ocean đại dương looks trông beautiful đẹp in trong the sunset hoàng hôn
1.15 The mountain ngọn núi stands đứng tall cao in ở the distance phía xa
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
1.1 The sun rises in the east. Mặt trời mọc ở phía đông.
1.2 The book is on the table. Cuốn sách ở trên cái bàn.
1.3 The cat sleeps in the garden. Con mèo ngủ trong khu vườn.
1.4 The moon shines in the sky. Mặt trăng tỏa sáng trên bầu trời.
1.5 The teacher writes on the board. Giáo viên viết trên tấm bảng.
1.6 The girl reads the newspaper. Cô gái đọc tờ báo.
1.7 The train arrives at the station. Con tàu đến nhà ga.
1.8 The birds sing in the trees. Những con chim hót trong những cái cây.
1.9 The farmer works in the field. Người nông dân làm việc trong cánh đồng.
1.10 The stars twinkle in the night. Những ngôi sao lấp lánh trong bầu trời đêm.
1.11 The river flows through the valley. Con sông chảy qua thung lũng.
1.12 The wind blows through the leaves. Cơn gió thổi qua những chiếc lá.
1.13 The child plays with the dog. Đứa trẻ chơi với con chó.
1.14 The ocean looks beautiful in the sunset. Đại dương trông đẹp trong hoàng hôn.
1.15 The mountain stands tall in the distance. Ngọn núi đứng cao ở phía xa.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
1.1 The sun rises in the east.
1.2 The book is on the table.
1.3 The cat sleeps in the garden.
1.4 The moon shines in the sky.
1.5 The teacher writes on the board.
1.6 The girl reads the newspaper.
1.7 The train arrives at the station.
1.8 The birds sing in the trees.
1.9 The farmer works in the field.
1.10 The stars twinkle in the night.
1.11 The river flows through the valley.
1.12 The wind blows through the leaves.
1.13 The child plays with the dog.
1.14 The ocean looks beautiful in the sunset.
1.15 The mountain stands tall in the distance.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
Những điểm quan trọng về cách sử dụng "the" cho người nói tiếng Việt: -
"The" là mạo từ xác định trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt không có từ tương đương trực tiếp. -
"The" được sử dụng trong các trường hợp sau: -
Chỉ một vật/người cụ thể (the book = cuốn sách đó) -
Chỉ các hiện tượng tự nhiên (the sun, the moon) -
Chỉ vật/sự việc duy nhất (the world = thế giới) -
Chỉ vật/người đã được đề cập trước đó -
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng "cái", "con", "người" hoặc không dùng từ chỉ định nào, nhưng trong tiếng Anh "the" không phân biệt giống. -
Cách phát âm "the": -
Trước phụ âm: /ðə/ -
Trước nguyên âm: /ði/
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
Việc sử dụng "the" rất quan trọng về mặt văn hóa khi so sánh tiếng Việt và tiếng Anh. Trong tiếng Việt, chúng ta thường không sử dụng từ chỉ định, nhưng trong tiếng Anh nó rất quan trọng. Ví dụ: -
Tiếng Việt: "Tôi đi học." -
Tiếng Anh: "I go to the school."
Trong văn hóa Việt Nam, một số thứ được coi là đặc biệt như mặt trời, mặt trăng, trái đất. Trong tiếng Anh, tất cả những thứ này đều dùng "the" (the Sun, the Moon, the Earth).
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
"The Road Con Đường Not Taken" Không Đi - Robert Frost Robert Frost
"Two roads Hai con đường diverged phân nhánh in trong the yellow vàng wood" khu rừng
"The Road Not Taken" - Con Đường Không Đi "Two roads diverged in the yellow wood" - Hai con đường phân nhánh trong khu rừng vàng
Bài thơ của Robert Frost nói về những lựa chọn trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, việc sử dụng "the" thu hút sự chú ý vào con đường cụ thể. "The road" có nghĩa là con đường cụ thể mà tác giả đã không chọn.
Cách dùng "the" trong bài thơ: -
"The road" - con đường cụ thể -
"The yellow wood" - khu rừng vàng cụ thể Cả hai trường hợp đều sử dụng "the" để chỉ tính cụ thể.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
1.16 The princess công chúa lived sống in trong the crystal pha lê palace cung điện
1.17 The magical kỳ diệu mirror tấm gương on trên the wall bức tường showed cho thấy the future tương lai
1.18 The wise thông thái dragon con rồng guarded canh giữ the golden vàng key chìa khóa
1.19 The brave dũng cảm knight hiệp sĩ crossed vượt qua the enchanted thần tiên forest khu rừng
1.20 The ancient cổ xưa spell book cuốn sách phép thuật held chứa đựng the secret bí mật words những từ ngữ
1.21 The silver bạc unicorn kỳ lân drank uống from từ the moonlit trăng chiếu sáng lake hồ nước
1.22 The fairy nàng tiên queen nữ hoàng waved vẫy the wand cây đũa phép
1.23 The mysterious bí ẩn butterfly con bướm carried mang the message thông điệp
1.24 The gentle hiền lành giant người khổng lồ protected bảo vệ the tiny nhỏ bé village ngôi làng
1.25 The golden vàng key chìa khóa opened mở the hidden ẩn door cánh cửa
1.26 The magical kỳ diệu ring chiếc nhẫn sparkled lấp lánh in trong the darkness bóng tối
1.27 The wise thông thái owl con cú knew biết the answer câu trả lời
1.28 The silver bạc moon mặt trăng blessed ban phước the quest cuộc tìm kiếm
1.29 The evil độc ác witch mụ phù thủy lived sống in trong the dark tối tower tòa tháp
1.30 The happy hạnh phúc ending kết thúc brought mang đến joy niềm vui to cho the kingdom vương quốc
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
1.16 The princess lived in the crystal palace. Công chúa sống trong cung điện pha lê.
1.17 The magical mirror on the wall showed the future. Tấm gương kỳ diệu trên tường cho thấy tương lai.
1.18 The wise dragon guarded the golden key. Con rồng thông thái canh giữ chìa khóa vàng.
1.19 The brave knight crossed the enchanted forest. Hiệp sĩ dũng cảm vượt qua khu rừng thần tiên.
1.20 The ancient spell book held the secret words. Cuốn sách phép thuật cổ xưa chứa đựng những từ ngữ bí mật.
1.21 The silver unicorn drank from the moonlit lake. Kỳ lân bạc uống nước từ hồ được trăng chiếu sáng.
1.22 The fairy queen waved the wand. Nữ hoàng tiên vẫy cây đũa phép.
1.23 The mysterious butterfly carried the message. Con bướm bí ẩn mang thông điệp.
1.24 The gentle giant protected the tiny village. Người khổng lồ hiền lành bảo vệ ngôi làng nhỏ bé.
1.25 The golden key opened the hidden door. Chìa khóa vàng mở cánh cửa ẩn.
1.26 The magical ring sparkled in the darkness. Chiếc nhẫn kỳ diệu lấp lánh trong bóng tối.
1.27 The wise owl knew the answer. Con cú thông thái biết câu trả lời.
1.28 The silver moon blessed the quest. Vầng trăng bạc ban phước cho cuộc tìm kiếm.
1.29 The evil witch lived in the dark tower. Mụ phù thủy độc ác sống trong tòa tháp tối.
1.30 The happy ending brought joy to the kingdom. Kết thúc hạnh phúc mang đến niềm vui cho vương quốc.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
1.16 The princess lived in the crystal palace.
1.17 The magical mirror on the wall showed the future.
1.18 The wise dragon guarded the golden key.
1.19 The brave knight crossed the enchanted forest.
1.20 The ancient spell book held the secret words.
1.21 The silver unicorn drank from the moonlit lake.
1.22 The fairy queen waved the wand.
1.23 The mysterious butterfly carried the message.
1.24 The gentle giant protected the tiny village.
1.25 The golden key opened the hidden door.
1.26 The magical ring sparkled in the darkness.
1.27 The wise owl knew the answer.
1.28 The silver moon blessed the quest.
1.29 The evil witch lived in the dark tower.
1.30 The happy ending brought joy to the kingdom.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
Trong truyện cổ tích, việc sử dụng "the" có những đặc điểm riêng biệt quan trọng cho người học tiếng Việt: -
Cấu trúc Tính từ + Danh từ: -
"The magical mirror" (tấm gương kỳ diệu) -
"The wise dragon" (con rồng thông thái) -
Trong tiếng Việt, chúng ta đặt danh từ trước tính từ, nhưng tiếng Anh ngược lại -
Chỉ định nhân vật/vật duy nhất: -
"The fairy queen" (nữ hoàng tiên duy nhất) -
"The crystal palace" (cung điện pha lê cụ thể đó) -
Trong tiếng Việt, ta thường không cần từ chỉ định, nhưng tiếng Anh bắt buộc dùng "the" -
Vật/người xuất hiện nhiều lần trong truyện: -
"The golden key" (chìa khóa vàng - vật quan trọng trong câu chuyện) -
"The magical ring" (chiếc nhẫn kỳ diệu) -
Mỗi lần nhắc lại đều phải có "the" -
Địa điểm và vật thể đặc biệt: -
"The dark tower" (tòa tháp tối cụ thể) -
"The enchanted forest" (khu rừng thần tiên cụ thể) -
Trong tiếng Việt có thể nói "tòa tháp", nhưng tiếng Anh phải dùng "the tower"
Lưu ý đặc biệt cho người Việt: Trong truyện cổ tích tiếng Việt, ta thường dùng "một" (một nàng công chúa, một con rồng), nhưng trong tiếng Anh, sau khi giới thiệu nhân vật/vật lần đầu bằng "a/an", những lần sau phải dùng "the".
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
---