Universitas Scholarium — A Community of Scholars Log In

← Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ

Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ
Lesson 2
2 of 10 lessons

Lesson 2

Phần A (Tiếng Anh và Tiếng Việt đan xen)

2.1 The color màu sắc of của the sky bầu trời is là blue xanh

2.2 The pages những trang of của the book quyển sách are là white trắng

2.3 The taste vị of của coffee cà phê is là bitter đắng

2.4 The end kết thúc of của the story câu chuyện was là happy vui

2.5 The name tên of của the street con đường is là Long Long

2.6 The sound âm thanh of của music âm nhạc fills lấp đầy the room căn phòng

2.7 The branch cành of của the tree cái cây broke gãy

2.8 The roof mái nhà of của the house ngôi nhà leaks dột

2.9 The door cánh cửa of của the car chiếc xe is là red đỏ

2.10 The price giá of của rice gạo increased tăng

2.11 The quality chất lượng of của work công việc matters quan trọng

2.12 The smell mùi of của food thức ăn is là delicious ngon

2.13 The weight trọng lượng of của gold vàng is là heavy nặng

2.14 The height chiều cao of của the mountain ngọn núi is là great lớn

2.15 The speed tốc độ of của light ánh sáng is là fast nhanh

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần B (Câu tiếng Anh đầy đủ và bản dịch tiếng Việt)

2.1 The color of the sky is blue. Màu sắc của bầu trời là xanh.

2.2 The pages of the book are white. Những trang của quyển sách là trắng.

2.3 The taste of coffee is bitter. Vị của cà phê là đắng.

2.4 The end of the story was happy. Kết thúc của câu chuyện là vui.

2.5 The name of the street is Long. Tên của con đường là Long.

2.6 The sound of music fills the room. Âm thanh của âm nhạc lấp đầy căn phòng.

2.7 The branch of the tree broke. Cành của cái cây bị gãy.

2.8 The roof of the house leaks. Mái nhà của ngôi nhà bị dột.

2.9 The door of the car is red. Cánh cửa của chiếc xe là màu đỏ.

2.10 The price of rice increased. Giá của gạo đã tăng.

2.11 The quality of work matters. Chất lượng của công việc là quan trọng.

2.12 The smell of food is delicious. Mùi của thức ăn thì ngon.

2.13 The weight of gold is heavy. Trọng lượng của vàng là nặng.

2.14 The height of the mountain is great. Chiều cao của ngọn núi là lớn.

2.15 The speed of light is fast. Tốc độ của ánh sáng là nhanh.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần C (Chỉ tiếng Anh)

2.1 The color of the sky is blue.

2.2 The pages of the book are white.

2.3 The taste of coffee is bitter.

2.4 The end of the story was happy.

2.5 The name of the street is Long.

2.6 The sound of music fills the room.

2.7 The branch of the tree broke.

2.8 The roof of the house leaks.

2.9 The door of the car is red.

2.10 The price of rice increased.

2.11 The quality of work matters.

2.12 The smell of food is delicious.

2.13 The weight of gold is heavy.

2.14 The height of the mountain is great.

2.15 The speed of light is fast.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần D (Giải thích ngữ pháp)

Từ "of" trong tiếng Anh có nhiều cách dùng quan trọng mà người Việt Nam cần lưu ý: -

Diễn tả sự sở hữu: -

Trong tiếng Việt, ta dùng "của" -

Ví dụ: "the door of the car" = "cửa của xe" -

Cấu trúc đặc biệt: -

[Danh từ 1] + of + [Danh từ 2] -

Danh từ 1 thường là đặc điểm/phần của Danh từ 2 -

So sánh với tiếng Việt: -

Tiếng Việt: [Đặc điểm] + của + [Vật/Người] -

Tiếng Anh: The + [Đặc điểm] + of + the + [Vật/Người] -

Lưu ý phát âm: -

"of" đọc là /əv/ khi đứng một mình -

Thường đọc là /ə/ trong câu

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần E (Ghi chú văn hóa)

Trong tiếng Việt, chúng ta thường bỏ qua từ "của" trong nhiều trường hợp, nhưng trong tiếng Anh, "of" rất quan trọng và không thể bỏ qua. Ví dụ:

Tiếng Việt: "Mái nhà bị dột" Tiếng Anh: "The roof OF the house leaks"

Việc sử dụng "of" trong tiếng Anh cũng phản ánh cách người bản ngữ nhìn nhận mối quan hệ giữa các sự vật, khác với cách diễn đạt trực tiếp hơn trong tiếng Việt.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần F (Trích dẫn văn học)

Phần F-A (Tiếng Anh-Việt đan xen)

"The Sound Âm thanh of của Silence" Sự im lặng - Simon & Garfunkel Simon và Garfunkel

"The words những lời of của the prophets những nhà tiên tri are là written được viết on trên the subway walls" những bức tường tàu điện ngầm

Phần F-B (Bản dịch đầy đủ)

"The Sound of Silence" - Âm thanh của sự im lặng "The words of the prophets are written on the subway walls" - Những lời của các nhà tiên tri được viết trên những bức tường tàu điện ngầm

Phần F-C (Phân tích văn học)

Bài hát "The Sound of Silence" sử dụng "of" để tạo ra một nghịch lý thú vị - âm thanh của sự im lặng. Trong tiếng Việt, cấu trúc này cũng tạo ra một ấn tượng tương tự về sự mâu thuẫn có chủ ý.

Phần F-D (Ghi chú ngữ pháp)

Trong trích dẫn này, "of" được sử dụng hai lần: -

"Sound of Silence" - kết nối hai danh từ trừu tượng -

"words of the prophets" - chỉ sự sở hữu/nguồn gốc

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Thể loại: Thiên nhiên

Phần A (Tiếng Anh và Tiếng Việt đan xen)

2.16 The beauty vẻ đẹp of của the sunrise bình minh takes lấy đi my breath away hơi thở của tôi

2.17 The leaves lá of của the ancient cổ xưa forest khu rừng whisper thì thầm secrets những bí mật

2.18 The waves những con sóng of của the ocean đại dương dance nhảy múa endlessly vô tận

2.19 The peak đỉnh of của Mount Everest núi Everest touches chạm the clouds những đám mây

2.20 The songs những bài hát of của the birds những con chim welcome chào đón the morning buổi sáng

2.21 The depths độ sâu of của the sea biển hide giấu many mysteries nhiều bí ẩn

2.22 The rays những tia of của the setting sun mặt trời lặn paint vẽ the sky bầu trời

2.23 The petals những cánh of của the lotus hoa sen float trôi on trên the water mặt nước

2.24 The power sức mạnh of của the waterfall thác nước shapes định hình the rocks những tảng đá

2.25 The scent mùi hương of của pine trees cây thông fills lấp đầy the mountain air không khí núi

2.26 The roots rễ cây of của the banyan tree cây đa reach vươn tới deep sâu into vào the earth lòng đất

2.27 The light ánh sáng of của the full moon trăng tròn illuminates chiếu sáng the night đêm

2.28 The mist sương mù of của the valley thung lũng creates tạo ra mysterious shapes những hình dạng bí ẩn

2.29 The currents dòng chảy of của the river con sông shape định hình the landscape phong cảnh

2.30 The crown tán of của the palm tree cây cọ sways đung đưa in trong the breeze gió nhẹ

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần B (Câu tiếng Anh đầy đủ và bản dịch tiếng Việt)

2.16 The beauty of the sunrise takes my breath away. Vẻ đẹp của bình minh khiến tôi kinh ngạc.

2.17 The leaves of the ancient forest whisper secrets. Những chiếc lá của khu rừng cổ xưa thì thầm những bí mật.

2.18 The waves of the ocean dance endlessly. Những con sóng của đại dương nhảy múa vô tận.

2.19 The peak of Mount Everest touches the clouds. Đỉnh của núi Everest chạm tới những đám mây.

2.20 The songs of the birds welcome the morning. Những bài hát của những con chim chào đón buổi sáng.

2.21 The depths of the sea hide many mysteries. Độ sâu của biển giấu nhiều bí ẩn.

2.22 The rays of the setting sun paint the sky. Những tia của mặt trời lặn vẽ lên bầu trời.

2.23 The petals of the lotus float on the water. Những cánh của hoa sen trôi trên mặt nước.

2.24 The power of the waterfall shapes the rocks. Sức mạnh của thác nước định hình những tảng đá.

2.25 The scent of pine trees fills the mountain air. Mùi hương của cây thông lấp đầy không khí núi.

2.26 The roots of the banyan tree reach deep into the earth. Rễ của cây đa vươn sâu vào lòng đất.

2.27 The light of the full moon illuminates the night. Ánh sáng của trăng tròn chiếu sáng bầu trời đêm.

2.28 The mist of the valley creates mysterious shapes. Sương mù của thung lũng tạo ra những hình dạng bí ẩn.

2.29 The currents of the river shape the landscape. Dòng chảy của con sông định hình phong cảnh.

2.30 The crown of the palm tree sways in the breeze. Tán của cây cọ đung đưa trong gió nhẹ.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần C (Chỉ tiếng Anh)

2.16 The beauty of the sunrise takes my breath away.

2.17 The leaves of the ancient forest whisper secrets.

2.18 The waves of the ocean dance endlessly.

2.19 The peak of Mount Everest touches the clouds.

2.20 The songs of the birds welcome the morning.

2.21 The depths of the sea hide many mysteries.

2.22 The rays of the setting sun paint the sky.

2.23 The petals of the lotus float on the water.

2.24 The power of the waterfall shapes the rocks.

2.25 The scent of pine trees fills the mountain air.

2.26 The roots of the banyan tree reach deep into the earth.

2.27 The light of the full moon illuminates the night.

2.28 The mist of the valley creates mysterious shapes.

2.29 The currents of the river shape the landscape.

2.30 The crown of the palm tree sways in the breeze.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần D (Giải thích ngữ pháp cho chủ đề thiên nhiên)

Trong các ví dụ về thiên nhiên, "of" được sử dụng theo những cách đặc biệt: -

Mô tả các bộ phận của thiên nhiên: -

Trong tiếng Việt: [Bộ phận] + của + [Tổng thể] -

Trong tiếng Anh: The + [Part] + of + the + [Whole] -

Ví dụ: "The leaves of the forest" (Lá của khu rừng) -

Diễn tả đặc điểm tự nhiên: -

Các hiện tượng thiên nhiên thường được mô tả bằng cấu trúc: -

The + [Đặc điểm] + of + [Vật thể tự nhiên] -

Ví dụ: "The beauty of the sunrise" (Vẻ đẹp của bình minh) -

Sự khác biệt với tiếng Việt: -

Tiếng Việt có thể bỏ "của" trong nhiều trường hợp -

Tiếng Anh luôn cần "of" để kết nối các phần của câu -

Ví dụ: -

Tiếng Việt: "Tán cây cọ" -

Tiếng Anh: "The crown of the palm tree" -

Cách dùng với động từ miêu tả: -

Khi kết hợp với động từ miêu tả, cấu trúc với "of" tạo ra những hình ảnh sinh động -

Ví dụ: "The waves of the ocean dance" (Những con sóng của đại dương nhảy múa) -

Đặc điểm văn phong: -

Trong văn miêu tả thiên nhiên, "of" giúp tạo ra những hình ảnh thơ mộng -

Cấu trúc này rất phổ biến trong thơ và văn xuôi miêu tả phong cảnh

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

---

← Lesson 1 ↩ Course Index Lesson 3 →