Universitas Scholarium — A Community of Scholars Log In

← Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ

Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ
Lesson 3
3 of 10 lessons

Lesson 3

Phần A (Tiếng Anh và Tiếng Việt Xen Kẽ)

3.1 I want Tôi muốn to go đi to đến the market chợ

3.2 She likes Cô ấy thích to read đọc books sách

3.3 He needs Anh ấy cần to study học English tiếng Anh

3.4 They plan Họ lên kế hoạch to visit thăm Vietnam Việt Nam

3.5 We hope Chúng tôi hy vọng to see gặp you bạn soon sớm

3.6 The bus Xe buýt goes đi to đến the city thành phố

3.7 It's time Đã đến lúc to eat ăn lunch bữa trưa

3.8 Remember Hãy nhớ to bring mang your passport hộ chiếu của bạn

3.9 I promise Tôi hứa to help giúp you bạn

3.10 She learned Cô ấy đã học to cook nấu ăn Vietnamese food món ăn Việt Nam

3.11 They agreed Họ đồng ý to meet gặp at noon vào buổi trưa

3.12 He forgot Anh ấy quên to call gọi điện his mother cho mẹ của anh ấy

3.13 We decided Chúng tôi quyết định to stay ở lại home nhà

3.14 The teacher Giáo viên wants us muốn chúng tôi to practice luyện tập

3.15 I'm happy Tôi vui to see gặp you bạn again lại

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần B (Câu Tiếng Anh Đầy Đủ và Bản Dịch Tiếng Việt)

3.1 I want to go to the market. Tôi muốn đi đến chợ.

3.2 She likes to read books. Cô ấy thích đọc sách.

3.3 He needs to study English. Anh ấy cần học tiếng Anh.

3.4 They plan to visit Vietnam. Họ lên kế hoạch thăm Việt Nam.

3.5 We hope to see you soon. Chúng tôi hy vọng sớm gặp bạn.

3.6 The bus goes to the city. Xe buýt đi đến thành phố.

3.7 It's time to eat lunch. Đã đến lúc ăn trưa.

3.8 Remember to bring your passport. Hãy nhớ mang theo hộ chiếu của bạn.

3.9 I promise to help you. Tôi hứa sẽ giúp bạn.

3.10 She learned to cook Vietnamese food. Cô ấy đã học nấu món ăn Việt Nam.

3.11 They agreed to meet at noon. Họ đồng ý gặp nhau vào buổi trưa.

3.12 He forgot to call his mother. Anh ấy quên gọi điện cho mẹ.

3.13 We decided to stay home. Chúng tôi quyết định ở nhà.

3.14 The teacher wants us to practice. Giáo viên muốn chúng tôi luyện tập.

3.15 I'm happy to see you again. Tôi vui khi được gặp lại bạn.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần C (Chỉ Tiếng Anh)

3.1 I want to go to the market.

3.2 She likes to read books.

3.3 He needs to study English.

3.4 They plan to visit Vietnam.

3.5 We hope to see you soon.

3.6 The bus goes to the city.

3.7 It's time to eat lunch.

3.8 Remember to bring your passport.

3.9 I promise to help you.

3.10 She learned to cook Vietnamese food.

3.11 They agreed to meet at noon.

3.12 He forgot to call his mother.

3.13 We decided to stay home.

3.14 The teacher wants us to practice.

3.15 I'm happy to see you again.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần D (Giải Thích Ngữ Pháp)

Trong tiếng Việt, chúng ta thường không có từ tương đương trực tiếp với "to". Từ "to" trong tiếng Anh có hai chức năng chính: -

Như một giới từ chỉ hướng (đến): -

go to the market (đi đến chợ) -

walk to school (đi bộ đến trường) -

Như một phần của động từ nguyên mẫu: -

want to eat (muốn ăn) -

need to study (cần học)

So sánh với tiếng Việt: -

Tiếng Việt: Tôi muốn ăn -

Tiếng Anh: I want to eat

Lưu ý đặc biệt cho người Việt: -

Trong tiếng Việt, chúng ta nói "Tôi thích ăn phở" không có "để" hay "đến" -

Trong tiếng Anh, chúng ta phải nói "I like to eat pho" có "to"

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần E (Ghi Chú Văn Hóa)

Trong văn hóa Việt Nam, nhiều động từ được sử dụng trực tiếp mà không cần từ nối. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, "to" là một phần quan trọng của cấu trúc câu. Ví dụ:

Tiếng Việt: "Đi học" (trực tiếp) Tiếng Anh: "Go to school" (cần "to")

Điều này phản ánh sự khác biệt trong cách hai ngôn ngữ diễn đạt mục đích và hướng đi.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần F (Trích Dẫn Văn Học)

Phần F-A (Tiếng Anh-Việt Xen Kẽ)

"Two roads Hai con đường diverged phân kỳ in trong a wood, khu rừng, and I— và tôi— I took Tôi đã chọn the one con đường less traveled ít người đi by" qua -

Robert Frost Rôbớt Frốt

Phần F-B (Bản Dịch Đầy Đủ)

"Two roads diverged in a wood, and I— I took the one less traveled by" Hai con đường phân kỳ trong khu rừng, và tôi— Tôi đã chọn con đường ít người qua

Phần F-C (Phân Tích Văn Học)

Bài thơ này của Robert Frost sử dụng "to" một cách tinh tế trong cấu trúc ngầm. Ý nghĩa của việc "đi đến" (to go) một nơi nào đó được thể hiện qua hình ảnh của những con đường phân kỳ.

Phần F-D (Ghi Chú Ngữ Pháp)

Trong bài thơ này, "to" được ngầm hiểu trong cụm "traveled by" (đi qua). Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói "đi qua" trực tiếp, nhưng trong tiếng Anh đầy đủ sẽ là "to travel by".

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Thể Loại: Du Lịch (Travel Genre)

Phần A (Tiếng Anh và Tiếng Việt Xen Kẽ)

3.16 The tourists du khách want muốn to travel du lịch to đến Ha Long Bay Vịnh Hạ Long

3.17 We need chúng tôi cần to book đặt tickets vé to đến Da Nang Đà Nẵng

3.18 The guide hướng dẫn viên loves yêu thích to show giới thiệu visitors khách the temples các ngôi đền

3.19 They decided họ quyết định to climb leo to đến the mountain peak đỉnh núi

3.20 The train tàu hỏa travels đi to đến Sapa Sa Pa daily hàng ngày

3.21 Tourists like du khách thích to try thử local food món ăn địa phương

3.22 We plan chúng tôi lên kế hoạch to visit thăm the ancient temples các ngôi đền cổ

3.23 The boat thuyền carries chở visitors khách to đến the floating market chợ nổi

3.24 She wants cô ấy muốn to learn học about về Vietnamese culture văn hóa Việt Nam

3.25 The bus xe buýt takes đưa tourists du khách to đến the ancient city thành phố cổ

3.26 They hope họ hy vọng to experience trải nghiệm local life cuộc sống địa phương

3.27 I prefer tôi thích to travel du lịch to đến quiet places những nơi yên tĩnh

3.28 The group nhóm decided quyết định to explore khám phá the caves các hang động

3.29 We need chúng tôi cần to wake up thức dậy early sớm to để catch bắt the sunrise bình minh

3.30 Many travelers nhiều du khách come đến to để discover khám phá Vietnamese culture văn hóa Việt Nam

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần B (Câu Tiếng Anh Đầy Đủ và Bản Dịch Tiếng Việt)

3.16 The tourists want to travel to Ha Long Bay. Du khách muốn du lịch đến Vịnh Hạ Long.

3.17 We need to book tickets to Da Nang. Chúng tôi cần đặt vé đến Đà Nẵng.

3.18 The guide loves to show visitors the temples. Hướng dẫn viên thích giới thiệu cho khách tham quan các ngôi đền.

3.19 They decided to climb to the mountain peak. Họ quyết định leo lên đỉnh núi.

3.20 The train travels to Sapa daily. Tàu hỏa đi đến Sa Pa hàng ngày.

3.21 Tourists like to try local food. Du khách thích thử món ăn địa phương.

3.22 We plan to visit the ancient temples. Chúng tôi lên kế hoạch thăm các ngôi đền cổ.

3.23 The boat carries visitors to the floating market. Thuyền chở khách đến chợ nổi.

3.24 She wants to learn about Vietnamese culture. Cô ấy muốn tìm hiểu về văn hóa Việt Nam.

3.25 The bus takes tourists to the ancient city. Xe buýt đưa du khách đến thành phố cổ.

3.26 They hope to experience local life. Họ hy vọng trải nghiệm cuộc sống địa phương.

3.27 I prefer to travel to quiet places. Tôi thích du lịch đến những nơi yên tĩnh.

3.28 The group decided to explore the caves. Nhóm quyết định khám phá các hang động.

3.29 We need to wake up early to catch the sunrise. Chúng tôi cần thức dậy sớm để ngắm bình minh.

3.30 Many travelers come to discover Vietnamese culture. Nhiều du khách đến để khám phá văn hóa Việt Nam.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần C (Chỉ Tiếng Anh)

3.16 The tourists want to travel to Ha Long Bay.

3.17 We need to book tickets to Da Nang.

3.18 The guide loves to show visitors the temples.

3.19 They decided to climb to the mountain peak.

3.20 The train travels to Sapa daily.

3.21 Tourists like to try local food.

3.22 We plan to visit the ancient temples.

3.23 The boat carries visitors to the floating market.

3.24 She wants to learn about Vietnamese culture.

3.25 The bus takes tourists to the ancient city.

3.26 They hope to experience local life.

3.27 I prefer to travel to quiet places.

3.28 The group decided to explore the caves.

3.29 We need to wake up early to catch the sunrise.

3.30 Many travelers come to discover Vietnamese culture.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần D (Giải Thích Ngữ Pháp cho Từ Vựng Du Lịch)

Trong ngữ cảnh du lịch, "to" được sử dụng theo những cách đặc biệt: -

Chỉ điểm đến (Destination): -

Tiếng Việt thường dùng "đến" hoặc "tới" -

Tiếng Anh luôn dùng "to": -

go to Ha Long Bay (đến Vịnh Hạ Long) -

travel to Sapa (đi Sa Pa) -

Mục đích của chuyến đi (Purpose): -

Tiếng Việt thường dùng "để" -

Tiếng Anh dùng "to": -

to explore (để khám phá) -

to experience (để trải nghiệm) -

Cấu trúc đặc biệt với động từ di chuyển: Tiếng Việt: đi + địa điểm Tiếng Anh: go/travel + to + place -

Các động từ thường gặp trong du lịch cần "to": -

want to visit (muốn thăm) -

plan to see (lên kế hoạch xem) -

hope to experience (hy vọng trải nghiệm) -

need to book (cần đặt) -

Lưu ý đặc biệt cho người Việt: -

Trong tiếng Việt, ta nói: "Đi Hà Nội" -

Trong tiếng Anh, phải nói: "Go to Hanoi"

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

---

← Lesson 2 ↩ Course Index Lesson 4 →