Universitas Scholarium — A Community of Scholars Log In

← Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ

Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ
Lesson 10
10 of 10 lessons

Lesson 10

Section A (Interlinear English-Vietnamese Text)

10.1 The book quyển sách that mà you bạn gave đã cho me tôi is là interesting thú vị

10.2 I tôi know biết that rằng she cô ấy will sẽ succeed thành công

10.3 That cái đó is là my của tôi favorite ưa thích restaurant nhà hàng

10.4 The student học sinh that mà studies học hard chăm chỉ will sẽ pass đỗ

10.5 Do có you bạn remember nhớ that cái day ngày in ở Hanoi Hà Nội?

10.6 The teacher giáo viên said đã nói that rằng we chúng tôi need cần practice thực hành

10.7 Is có phải that đó là your của bạn new mới motorbike xe máy?

10.8 The market chợ that mà sells bán fresh tươi vegetables rau is là nearby gần đây

10.9 I tôi hope hy vọng that rằng it trời won't sẽ không rain mưa

10.10 That điều đó makes làm cho me tôi very rất happy vui

10.11 The coffee cà phê that mà we chúng ta drink uống is là from từ Dalat Đà Lạt

10.12 She cô ấy believes tin that rằng hard work sự chăm chỉ brings mang lại success thành công

10.13 That cái kia belongs thuộc về to của my tôi grandmother bà

10.14 The house ngôi nhà that mà they họ built xây is là beautiful đẹp

10.15 I tôi noticed nhận thấy that rằng you bạn seem có vẻ tired mệt

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section B (Complete English Sentences with Vietnamese Translation)

10.1 The book that you gave me is interesting. Quyển sách mà bạn đã cho tôi thì thú vị.

10.2 I know that she will succeed. Tôi biết rằng cô ấy sẽ thành công.

10.3 That is my favorite restaurant. Đó là nhà hàng ưa thích của tôi.

10.4 The student that studies hard will pass. Học sinh mà học chăm chỉ sẽ đỗ.

10.5 Do you remember that day in Hanoi? Bạn có nhớ cái ngày đó ở Hà Nội không?

10.6 The teacher said that we need practice. Giáo viên đã nói rằng chúng tôi cần thực hành.

10.7 Is that your new motorbike? Có phải đó là xe máy mới của bạn không?

10.8 The market that sells fresh vegetables is nearby. Cái chợ mà bán rau tươi thì ở gần đây.

10.9 I hope that it won't rain. Tôi hy vọng rằng trời sẽ không mưa.

10.10 That makes me very happy. Điều đó làm cho tôi rất vui.

10.11 The coffee that we drink is from Dalat. Cà phê mà chúng ta uống là từ Đà Lạt.

10.12 She believes that hard work brings success. Cô ấy tin rằng sự chăm chỉ mang lại thành công.

10.13 That belongs to my grandmother. Cái kia thuộc về bà của tôi.

10.14 The house that they built is beautiful. Ngôi nhà mà họ xây thì đẹp.

10.15 I noticed that you seem tired. Tôi nhận thấy rằng bạn có vẻ mệt.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section C (English Text Only)

10.1 The book that you gave me is interesting.

10.2 I know that she will succeed.

10.3 That is my favorite restaurant.

10.4 The student that studies hard will pass.

10.5 Do you remember that day in Hanoi?

10.6 The teacher said that we need practice.

10.7 Is that your new motorbike?

10.8 The market that sells fresh vegetables is nearby.

10.9 I hope that it won't rain.

10.10 That makes me very happy.

10.11 The coffee that we drink is from Dalat.

10.12 She believes that hard work brings success.

10.13 That belongs to my grandmother.

10.14 The house that they built is beautiful.

10.15 I noticed that you seem tired.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section D (Grammatical Explanation)

Giải thích cách sử dụng "that" cho người nói tiếng Việt: -

"That" như một từ chỉ định (Demonstrative): -

Tương đương với "cái đó", "điều đó" trong tiếng Việt -

Dùng để chỉ vật hoặc việc ở xa người nói -

Ví dụ: That is my book (Đó là sách của tôi) -

"That" như một từ nối (Conjunction): -

Tương đương với "rằng" trong tiếng Việt -

Dùng sau các động từ như think, know, say, believe -

Ví dụ: I think that she is right (Tôi nghĩ rằng cô ấy đúng) -

"That" như một đại từ quan hệ (Relative Pronoun): -

Tương đương với "mà" trong tiếng Việt -

Dùng để nối hai mệnh đề, miêu tả danh từ đứng trước -

Ví dụ: The book that I bought (Quyển sách mà tôi đã mua) -

Khác biệt với tiếng Việt: -

Trong tiếng Việt, "mà" có thể bỏ qua, nhưng "that" trong tiếng Anh thường cần thiết -

Vị trí của "that" luôn đứng sau danh từ nó bổ nghĩa -

"That" không thay đổi hình thức theo số ít/số nhiều

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section E (Cultural Note)

Sự khác biệt văn hóa trong cách sử dụng "that": -

Trong giao tiếp hàng ngày: -

Người Việt thường bỏ qua từ "mà", "rằng" nhưng tiếng Anh thường giữ "that" -

Văn hóa Anh-Mỹ chuộng sự rõ ràng trong giao tiếp -

"That" giúp câu văn mạch lạc và chuyên nghiệp hơn -

Trong văn phong trang trọng: -

Tiếng Việt dùng các từ trang trọng như "điều đó", "việc ấy" -

Tiếng Anh vẫn giữ "that" nhưng thay đổi các từ xung quanh -

Ví dụ: "I hereby declare that..." (Tôi xin tuyên bố rằng...) -

Trong ngữ cảnh văn hóa: -

Cách chỉ trỏ lịch sự khác nhau giữa hai văn hóa -

Việt Nam thường tránh chỉ trỏ trực tiếp -

Văn hóa Anh-Mỹ chấp nhận việc dùng "that" để chỉ trỏ

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section F (Literary Quote)

Part F-A (Interlinear Analysis)

"I** tôi hold nắm giữ that rằng truth sự thật is là perfect hoàn hảo" - Emily Dickinson

Part F-B (Complete Translation)

"I hold that truth is perfect" "Tôi cho rằng sự thật là hoàn hảo"

Part F-C (Literary Analysis)

Câu nói này của Emily Dickinson sử dụng "that" như một từ nối, kết nối ý kiến cá nhân với một chân lý phổ quát. Cách dùng này rất phổ biến trong văn chương triết học và thơ ca.

Part F-D (Grammatical Notes)

-

"That" được dùng sau động từ "hold" (có nghĩa là "tin", "cho rằng") -

Cấu trúc này tương tự như "believe that", "think that" -

Đây là cách dùng trang trọng, thường thấy trong văn chương

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Genre Section: Academic Writing

Section A (Interlinear English-Vietnamese Text)

10.16 The research nghiên cứu shows cho thấy that rằng climate change biến đổi khí hậu affects ảnh hưởng agriculture nông nghiệp

10.17 Studies các nghiên cứu that mà focus tập trung on vào sustainable bền vững development phát triển are là crucial quan trọng

10.18 The data dữ liệu suggests gợi ý that rằng traditional truyền thống methods phương pháp remain vẫn còn effective hiệu quả

10.19 Scientists các nhà khoa học believe tin that rằng new mới technologies công nghệ will sẽ emerge xuất hiện

10.20 The theory lý thuyết that mà they họ proposed đề xuất requires đòi hỏi further thêm testing kiểm nghiệm

10.21 Evidence bằng chứng shows cho thấy that rằng early sớm intervention can thiệp is là beneficial có lợi

10.22 The experiment thí nghiệm that mà we chúng tôi conducted tiến hành yielded mang lại positive tích cực results kết quả

10.23 Researchers các nhà nghiên cứu discovered phát hiện that rằng certain một số patterns mô hình exist tồn tại

10.24 The hypothesis giả thuyết that mà they họ tested kiểm tra was đã confirmed được xác nhận

10.25 Analysis phân tích reveals tiết lộ that rằng significant đáng kể changes thay đổi occurred đã xảy ra

10.26 The methodology phương pháp luận that mà we chúng tôi used sử dụng follows tuân theo standard tiêu chuẩn protocols quy trình

10.27 Statistics thống kê indicate chỉ ra that rằng population dân số growth tăng trưởng is đang slowing chậm lại

10.28 The conclusions các kết luận that mà we chúng tôi drew rút ra are là well-supported được chứng minh tốt

10.29 Experts các chuyên gia agree đồng ý that rằng more nhiều research nghiên cứu is là needed cần thiết

10.30 The findings các phát hiện that mà we chúng tôi present trình bày contribute đóng góp to vào existing hiện có knowledge kiến thức

Section B (Complete English Sentences with Vietnamese Translation)

10.16 The research shows that climate change affects agriculture. Nghiên cứu cho thấy rằng biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp.

10.17 Studies that focus on sustainable development are crucial. Các nghiên cứu mà tập trung vào phát triển bền vững là quan trọng.

10.18 The data suggests that traditional methods remain effective. Dữ liệu gợi ý rằng các phương pháp truyền thống vẫn còn hiệu quả.

10.19 Scientists believe that new technologies will emerge. Các nhà khoa học tin rằng công nghệ mới sẽ xuất hiện.

10.20 The theory that they proposed requires further testing. Lý thuyết mà họ đề xuất đòi hỏi thêm kiểm nghiệm.

10.21 Evidence shows that early intervention is beneficial. Bằng chứng cho thấy rằng can thiệp sớm là có lợi.

10.22 The experiment that we conducted yielded positive results. Thí nghiệm mà chúng tôi tiến hành đã mang lại kết quả tích cực.

10.23 Researchers discovered that certain patterns exist. Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng một số mô hình tồn tại.

10.24 The hypothesis that they tested was confirmed. Giả thuyết mà họ kiểm tra đã được xác nhận.

10.25 Analysis reveals that significant changes occurred. Phân tích tiết lộ rằng những thay đổi đáng kể đã xảy ra.

10.26 The methodology that we used follows standard protocols. Phương pháp luận mà chúng tôi sử dụng tuân theo quy trình tiêu chuẩn.

10.27 Statistics indicate that population growth is slowing. Thống kê chỉ ra rằng tăng trưởng dân số đang chậm lại.

10.28 The conclusions that we drew are well-supported. Các kết luận mà chúng tôi rút ra được chứng minh tốt.

10.29 Experts agree that more research is needed. Các chuyên gia đồng ý rằng cần nhiều nghiên cứu hơn.

10.30 The findings that we present contribute to existing knowledge. Các phát hiện mà chúng tôi trình bày đóng góp vào kiến thức hiện có.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section C (English Text Only)

10.16 The research shows that climate change affects agriculture.

10.17 Studies that focus on sustainable development are crucial.

10.18 The data suggests that traditional methods remain effective.

10.19 Scientists believe that new technologies will emerge.

10.20 The theory that they proposed requires further testing.

10.21 Evidence shows that early intervention is beneficial.

10.22 The experiment that we conducted yielded positive results.

10.23 Researchers discovered that certain patterns exist.

10.24 The hypothesis that they tested was confirmed.

10.25 Analysis reveals that significant changes occurred.

10.26 The methodology that we used follows standard protocols.

10.27 Statistics indicate that population growth is slowing.

10.28 The conclusions that we drew are well-supported.

10.29 Experts agree that more research is needed.

10.30 The findings that we present contribute to existing knowledge.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section D (Grammar Notes for Academic Genre)

Cách sử dụng "that" trong văn phong học thuật: -

Đặc điểm chính: -

Thường dùng "that" sau các động từ báo cáo: show, indicate, suggest -

"That" xuất hiện thường xuyên trong các mệnh đề quan hệ xác định -

Giữ lại "that" trong hầu hết trường hợp để tăng tính rõ ràng -

Cấu trúc phổ biến: -

Evidence shows that... -

Studies that focus on... -

Research indicates that... -

The theory that... -

So sánh với tiếng Việt: -

Tiếng Việt có thể bỏ "rằng" nhưng tiếng Anh học thuật thường giữ "that" -

Cấu trúc câu phức tạp hơn tiếng Việt -

Cần chú ý đến tính logic và mạch lạc của văn bản -

Lưu ý quan trọng: -

Tránh lặp lại "that" quá nhiều trong một câu -

Sử dụng dấu phẩy đúng cách với mệnh đề quan hệ -

Phân biệt giữa "which" và "that" trong văn phong học thuật

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

---

← Lesson 9 ↩ Course Index