Universitas Scholarium — A Community of Scholars Log In

← Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ

Lesson 13 English for Vietnamese Speakers: A Latinum Institute Language Course

that - đó

Introduction

"That" là một từ rất thường gặp trong tiếng Anh, và nó làm nhiều việc khác nhau. Nghĩa quen thuộc nhất là "đó" hoặc "kia": That is my bag = Đó là cái túi của tôi. Bài này học bốn cách dùng chính của "that":

- Đại từ chỉ định, đứng một mình: That is my bag. I like that. = Đó là cái túi của tôi. Tôi thích cái đó. - Từ chỉ định, đứng trước danh từ: that man, that house, that window = người đàn ông đó, ngôi nhà đó, cửa sổ đó. - Đại từ quan hệ, nối một mệnh đề với danh từ: the book that you gave me = quyển sách mà bạn tặng tôi. - Liên từ, nối hai mệnh đề: I think that he is right = Tôi nghĩ là anh ấy đúng.

Có hai điểm khác với tiếng Việt cần nhớ ngay. Thứ nhất, tiếng Việt đặt "đó", "kia", "ấy" SAU danh từ (người đàn ông đó), còn tiếng Anh đặt "that" TRƯỚC danh từ (that man). Thứ hai, tiếng Việt có hai từ chỉ vật ở xa là "đó" và "kia", còn tiếng Anh chỉ có một từ: "that" dùng cho cả hai. "That" là từ chỉ vật ở xa người nói; từ chỉ vật ở gần là "this" (học ở Bài 19).

Khi chỉ định, "that" chỉ dùng cho một người hoặc một vật. Nếu có nhiều người hoặc nhiều vật thì dùng "those": that book, nhưng those books. Không nói "that books".

Hai cách dùng sau của "that" thường được dịch bằng "mà" (đại từ quan hệ) và "rằng" hoặc "là" (liên từ), nhưng tiếng Việt hay bỏ những từ này, và tiếng Anh cũng thường bỏ "that" trong lời nói: the book you gave me; I think he is right. Tuy vậy, phần còn lại của câu tiếng Anh vẫn phải đầy đủ chủ ngữ và động từ.

"That" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Khi chỉ định: "đó", "kia", "ấy", "cái đó". Là đại từ quan hệ: "mà" (thường không dịch). Là liên từ: "rằng", "là" (thường không dịch).

Key Takeaways:

- That = đó, kia. Đứng trước danh từ: that man, không nói "man that". Số nhiều: those. - That is / That's + danh từ hoặc tính từ: That is my bag. That's great. - The book that you gave me: "that" nối danh từ với mệnh đề đi sau, giống "mà". - I think that he is right: sau think, say, know, hope, "that" nối với một câu đầy đủ (có "is"); có thể bỏ "that" trong lời nói. - "That" đọc mạnh /ðæt/ khi chỉ định; đọc nhẹ /ðət/ khi là đại từ quan hệ hoặc liên từ.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Pronunciation Guide

that — dạng mạnh /ðæt/; dạng yếu /ðət/ (đại từ quan hệ và liên từ)

Khi "that" chỉ định, nó luôn đọc mạnh: That is my bag /ˈðæt ɪz maɪ ˈbæɡ/; I like that /aɪ ˈlaɪk ðæt/. Khi "that" là đại từ quan hệ hoặc liên từ, nó thường đọc nhẹ: I think that he is right /aɪ ˈθɪŋk ðət hi ɪz ˈraɪt/; the book that you gave me /ðə ˈbʊk ðət ju ˈɡeɪv mi/.

Âm đầu /ð/ là khó nhất. Tiếng Việt không có âm này. Người Việt hay đọc thành "đ" (như "đá") hoặc "d/z". Cách đọc đúng: đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng, rồi phát âm có rung cổ họng, giống như "đ" nhưng lưỡi nằm giữa hai hàm răng. Đây là âm hữu thanh: đặt tay lên cổ, bạn phải thấy cổ rung.

Nguyên âm /æ/ là âm mở, ở giữa "a" và "e": hạ hàm xuống, miệng mở rộng hơn khi đọc chữ "e" tiếng Việt, và đọc ngắn. Đừng đọc thành "đét" /ðet/.

Âm cuối /t/: đọc nhẹ, gần như tiếng Việt cuối chữ "mật", "hát". Đừng bỏ âm này, vì "that" /ðæt/ và "than" /ðæn/ (hơn) khác nhau ở âm cuối.

"That's" /ðæts/ là dạng rút gọn của "that is" (xem Section D).

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section A (Interlinear English-Vietnamese Text)

13.1 That đó is là my của tôi bag cái túi

13.2 I tôi like thích that cái đó

13.3 Who ai is là that đó?

13.4 That đó man người đàn ông is là my của tôi teacher thầy giáo

13.5 Look nhìn at (—) that cái kia kìa!

13.6 I tôi don't không know biết that đó woman người phụ nữ

13.7 How much bao nhiêu is giá that đó hat cái mũ?

13.8 I tôi want muốn to (—) buy mua that đó blue xanh dương shirt áo sơ mi

13.9 That đó is là a một good hay question câu hỏi

13.10 Is (có phải là… không) that người your của bạn sister chị gái over ở there đằng kia?

13.11 I tôi think nghĩ that là he anh ấy is (—) right đúng

13.12 The (—) book quyển sách that mà you bạn gave tặng me tôi is (—) very rất interesting hay

13.13 She cô ấy said nói that rằng she cô ấy would sẽ call gọi điện me cho tôi tomorrow ngày mai

13.14 The (—) film bộ phim that mà we chúng ta saw xem last night tối qua was (—) great tuyệt vời

13.15 It trời was (—) so (—) cold lạnh that đến nỗi we chúng tôi stayed ở at (—) home nhà

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section B (Complete English Sentences with Vietnamese Translation)

13.1 That is my bag. Đó là cái túi của tôi.

13.2 I like that. Tôi thích cái đó.

13.3 Who is that? Đó là ai?

13.4 That man is my teacher. Người đàn ông đó là thầy giáo của tôi.

13.5 Look at that! Nhìn cái kia kìa!

13.6 I don't know that woman. Tôi không biết người phụ nữ đó.

13.7 How much is that hat? Cái mũ đó giá bao nhiêu?

13.8 I want to buy that blue shirt. Tôi muốn mua cái áo sơ mi xanh dương đó.

13.9 That is a good question. Đó là một câu hỏi hay.

13.10 Is that your sister over there? Người ở đằng kia có phải là chị gái của bạn không?

13.11 I think that he is right. Tôi nghĩ là anh ấy đúng.

13.12 The book that you gave me is very interesting. Quyển sách mà bạn tặng tôi rất hay.

13.13 She said that she would call me tomorrow. Cô ấy nói rằng ngày mai cô ấy sẽ gọi điện cho tôi.

13.14 The film that we saw last night was great. Bộ phim mà tối qua chúng ta xem rất tuyệt vời.

13.15 It was so cold that we stayed at home. Trời lạnh đến nỗi chúng tôi ở nhà.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section C (English Text Only)

13.1 That is my bag.

13.2 I like that.

13.3 Who is that?

13.4 That man is my teacher.

13.5 Look at that!

13.6 I don't know that woman.

13.7 How much is that hat?

13.8 I want to buy that blue shirt.

13.9 That is a good question.

13.10 Is that your sister over there?

13.11 I think that he is right.

13.12 The book that you gave me is very interesting.

13.13 She said that she would call me tomorrow.

13.14 The film that we saw last night was great.

13.15 It was so cold that we stayed at home.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section D (Grammatical Explanation for Vietnamese Speakers)

These are the grammar rules for "that" in English:

Trong Section A, dấu (—) có nghĩa là tiếng Việt không có từ tương ứng với từ tiếng Anh đó.

1. "That" đứng một mình = đại từ chỉ định, nghĩa là "đó", "cái đó". Nó thay cho một người hoặc một vật mà người nói chỉ tay vào hoặc vừa nhắc đến:

- That is my bag. (13.1) — Đó là cái túi của tôi. - I like that. (13.2) — Tôi thích cái đó. - Who is that? (13.3) — Đó là ai?

Khi chỉ vào một người ở xa, tiếng Anh vẫn dùng "that": Who is that? Nhưng khi có người gõ cửa hoặc gọi điện thoại và bạn chưa biết là ai, hãy nói "Who is it?", không nói "Who is that?".

2. "That" + danh từ. "That" đứng TRƯỚC danh từ. Tiếng Việt đặt "đó" sau danh từ, nên người Việt hay đảo thứ tự:

- That man is my teacher. (13.4) — Người đàn ông đó là thầy giáo của tôi. - I don't know that woman. (13.6) — Tôi không biết người phụ nữ đó. - How much is that hat? (13.7) — Cái mũ đó giá bao nhiêu? - I want to buy that blue shirt. (13.8) — Tính từ đứng giữa "that" và danh từ: that blue shirt, không nói "that shirt blue".

3. That và those. "That" chỉ dùng cho một người hoặc một vật. Số nhiều là "those": that book — those books; that man — those men. Không nói "that books". Tiếng Việt dùng "những… đó" cho số nhiều: những quyển sách đó.

4. "Đó" và "kia". Tiếng Việt phân biệt "đó" (vật gần người nghe, hoặc vừa nhắc đến) và "kia" (vật xa hơn). Tiếng Anh chỉ có "that" cho cả hai. Trong 13.5, "cái kia" = "that"; trong 13.10, "ở đằng kia" = "over there". Khi cần nói rõ là ở xa, tiếng Anh thêm "over there": that house over there = ngôi nhà đằng kia.

5. "That is" và "That's". Trong lời nói, "that is" thường rút thành "that's": That's my bag. That's a good question. Trong câu hỏi, động từ "is" đứng trước "that": Is that your sister? (13.10). Tiếng Việt hỏi bằng "có phải… không": Đó có phải là chị gái của bạn không?

6. "That" là đại từ quan hệ ("mà"). "That" nối một danh từ với mệnh đề nói thêm về nó. Tiếng Việt dùng "mà", nhưng hay bỏ "mà":

- The book that you gave me is very interesting. (13.12) — Quyển sách (mà) bạn tặng tôi rất hay. - The film that we saw last night was great. (13.14) — Bộ phim (mà) tối qua chúng ta xem rất tuyệt vời.

"That" có thể thay cho "which" (với vật) và "who" (với người): the book that / which you gave me; the woman that / who lives next door. Có hai quy tắc quan trọng:

- Nếu "that" là TÂN NGỮ của mệnh đề (quyển sách là thứ bạn tặng tôi), có thể bỏ "that": the book you gave me; the film we saw last night. - Nếu "that" là CHỦ NGỮ của mệnh đề, KHÔNG được bỏ: the woman that lives next door; the café that has the best cakes. Và động từ phải hợp với danh từ đứng trước: the woman that lives (số ít), the women that live (số nhiều).

Không nói thêm đại từ sau động từ: "The book that you gave me it" là sai.

7. "That" là liên từ ("rằng", "là"). Sau những động từ như think, say, know, hope, believe, feel, tell, "that" nối với một câu đầy đủ:

- I think that he is right. (13.11) — Tôi nghĩ là anh ấy đúng. - She said that she would call me tomorrow. (13.13) — Cô ấy nói rằng ngày mai cô ấy sẽ gọi điện cho tôi.

Sau tính từ cũng vậy: I am glad that you came. Trong lời nói, "that" thường được bỏ: I think he is right. Câu đi sau vẫn phải có chủ ngữ và động từ. Tiếng Việt không dùng "là" (be) trước tính từ: "anh ấy đúng", nên người Việt hay nói "I think that he right". Tiếng Anh cần "is": he is right.

Chú ý thì: sau "said" (quá khứ), động từ trong mệnh đề thường lùi về quá khứ: "she would call" (13.13), chứ không phải "she will call".

8. "So… that" = đến nỗi. 13.15: It was so cold that we stayed at home. = Trời lạnh đến nỗi chúng tôi ở nhà. "So" + tính từ + "that" + kết quả. Trong lời nói, "that" ở đây cũng có thể bỏ.

9. Cụm cố định với "that":

- That's why… = Đó là lý do… ; That's how… = Đó là cách… (13.19, ở phần Genre). - After that = sau đó; before that = trước đó (13.28, ở phần Genre). - that day, that night, that morning = hôm đó, đêm đó, sáng hôm đó. - That's right. = Đúng rồi. That's all. = Hết rồi / chỉ có vậy. That's great! = Tuyệt quá!

10. "Not that + tính từ". Trong lời nói hằng ngày, "that" còn có nghĩa "đến thế": I am not that hungry = Tôi không đói đến thế. Cách dùng này chủ yếu có trong câu phủ định (13.26, ở phần Genre).

Common Mistakes:

- "I like book that." Đúng: I like that book. "That" đứng trước danh từ. - "That books are expensive." Đúng: Those books are expensive. Số nhiều của "that" là "those". - "I think that he right." Đúng: I think that he is right. Cần có "is". - "The woman that live next door is a doctor." Đúng: The woman that lives next door… Động từ hợp với danh từ đứng trước "that". - "The book that you gave me it is good." Đúng: The book that you gave me is good. Không lặp lại đại từ. - "Who is that?" khi nghe gõ cửa. Nên nói: "Who is it?" - Nhầm "that" và "what": I know that you came (biết rằng bạn đã đến) — I know what you did (biết bạn đã làm gì). "That" nối với một sự việc đã đủ nghĩa; "what" thay cho điều chưa biết. - Nhầm "that" /ðæt/ với "than" /ðæn/ (hơn): bigger than, không nói "bigger that". - Đọc /ð/ thành "đ" hoặc "d": "that" thành "dat". Hãy đặt lưỡi giữa hai hàm răng.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section E (Cultural Note)

Trong danh sách từ vựng của khóa học, "that" đứng thứ 13 về tần suất. Nó có mặt trong hầu hết mọi cuộc hội thoại và mọi bài viết.

Những câu trả lời ngắn với "That's…". Người nói tiếng Anh dùng "That's…" để đáp lại điều người khác vừa nói: "That's right" (Đúng rồi), "That's great" (Tuyệt quá), "That's a good idea" (Ý hay đấy), "That's too bad" (Tiếc quá). Khi ai đó xin lỗi, câu trả lời lịch sự thường là "That's OK" hoặc "That's all right" (Không sao đâu). Khi được ai giúp, bạn có thể nói "That's very kind of you" (Bạn tốt quá).

"Is that…?" và "Who's that?" trên điện thoại. Người Anh thường mở đầu cuộc gọi bằng "Is that Linh?" (Có phải Linh đó không?), còn người Mỹ hay nói "Who's this?" hoặc "Is this Linh?". Đây là thói quen chứ không phải quy tắc; cả hai cách đều được hiểu ở mọi nơi. Từ "this" sẽ học ở Bài 19.

Bỏ "that" trong lời nói. Người nói tiếng Anh thường bỏ "that" nối: "I think it's fine", "I'm glad you came", "the book you gave me". Trong văn viết trang trọng, bài thi hoặc thư từ, "that" thường được giữ lại để câu rõ ràng hơn: "The committee decided that the exam would be held in June."

"That's life." Câu "That's life" (Cuộc đời là vậy) dùng khi người nói chấp nhận một chuyện không như ý. Người Pháp có câu tương tự, "C'est la vie", và người nói tiếng Anh cũng dùng câu này.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section F (Literary Quote)

Phúc Âm Ma-thi-ơ 7:8 (Matthew 7:8), trong Bài giảng trên núi. Tiếng Anh: King James Version (1611). Tiếng Việt: Kinh Thánh bản 1925 (bản Truyền Thống), chính tả hiện đại.

Part F-A (Interlinear Analysis)

"For vì every hễ one ai that (—) asketh xin receiveth được; and (—) he ai that (—) seeketh tìm findeth gặp; and (—) to (—) him ai that (—) knocketh gõ cửa it (—) shall (—) be được opened mở" - Matthew 7:8 (KJV)

Part F-B (Complete Translation)

"For every one that asketh receiveth; and he that seeketh findeth; and to him that knocketh it shall be opened." "Bởi vì, hễ ai xin thì được; ai tìm thì gặp; ai gõ cửa thì được mở." (Ma-thi-ơ 7:8, Kinh Thánh 1925)

Part F-C (Literary Analysis)

Câu này có ba chữ "that", và cả ba đều là đại từ quan hệ (cách dùng thứ ba trong phần Introduction): "every one that asketh", "he that seeketh", "him that knocketh". Trong tiếng Anh hiện đại, với người ta thường nói "who": everyone who asks, he who seeks, him who knocks. "That" với người vẫn đúng ngữ pháp (the woman that lives next door), nhưng trong bản King James nó mang giọng trang nghiêm, cổ kính. Bản tiếng Việt không cần đại từ quan hệ: "ai" (bất cứ người nào) tự nó mở ra một mệnh đề, nên "ai xin thì được" gọn hơn nhiều so với "every one that asketh receiveth". Nhịp của câu nằm ở sự lặp lại ba lần: "that asketh… that seeketh… that knocketh", ba hành động và ba kết quả đi cặp với nhau: xin — nhận được, tìm — gặp, gõ — được mở.

Part F-D (Grammatical Notes)

- "Every one that asketh" = everyone who asks / everyone that asks: đại từ quan hệ "that" làm CHỦ NGỮ của "asketh", nên không thể bỏ (xem Section D, mục 6). - "Asketh", "receiveth", "seeketh", "findeth", "knocketh": đuôi -eth là đuôi cổ của ngôi thứ ba số ít; ngày nay là -s: asks, receives, seeks, finds, knocks. - "He that seeketh" = the one who seeks. "He" ở đây nghĩa là "người nào", không chỉ riêng nam giới; ngày nay thường nói "anyone who seeks". - "To him that knocketh it shall be opened" = for the one who knocks, it will be opened: "it" là chủ ngữ không nêu rõ, ngầm hiểu là cái cửa; bản Việt nói rõ "ai gõ cửa thì được mở". - "Shall be opened" = will be opened: thể bị động ở tương lai ("shall" là dạng cổ của "will"). Tiếng Việt dùng "được mở".

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Genre Section: Dialogue — Linh and Tom at the British Museum

Section A (Interlinear English-Vietnamese Text)

13.16 Linh Linh: "Tom Tom, what cái gì is là that cái đó?"

13.17 Tom Tom: "That đó is là the (—) Rosetta Rosetta Stone phiến đá. It nó is (—) more hơn than (—) two hai thousand nghìn years năm old tuổi"

13.18 Linh Linh: "Why tại sao is lại that đó stone phiến đá so như vậy famous nổi tiếng?"

13.19 Tom Tom: "It trên đó has có almost gần như the (—) same cùng một text văn bản in bằng three ba scripts loại chữ. That đó is là how cách scholars các học giả learned học to (—) read đọc Egyptian Ai Cập hieroglyphs chữ tượng hình"

13.20 Linh Linh: "I mình did (—) not không know biết that điều đó"

13.21 Tom Tom: "Look hãy nhìn at (—) that đó sign biển báo. It trên đó says ghi that rằng the (—) café quán cà phê is ở upstairs tầng trên"

13.22 Linh Linh: "Good tốt quá. I mình think nghĩ that là I mình need cần a một coffee ly cà phê"

13.23 Tom Tom: "The (—) coffee cà phê that mà they họ sell bán here ở đây is (—) very rất good ngon"

13.24 Linh Linh: "Is (có phải là… không) that đó the (—) café quán cà phê?"

13.25 Tom Tom: "Yes đúng rồi, that đó is là the (—) one quán that (—) has có the (—) best ngon nhất cakes bánh"

13.26 Linh Linh: "Thanks cảm ơn bạn, but nhưng I mình am (—) not không that đến thế hungry đói"

13.27 Tom Tom: "Then vậy let's mình get mua some (—) tea trà and rồi sit ngồi by cạnh that đó window cửa sổ"

13.28 Linh Linh: "That đó is là a một good hay idea ý. After sau that đó, we mình can có thể see đi xem the các mummies xác ướp"

13.29 Tom Tom: "I mình am (—) glad rất vui that vì you bạn came đã đi with cùng me mình today hôm nay"

13.30 Linh Linh: "Me mình too cũng vậy. It đó is là a một day ngày that mà I mình will sẽ never không bao giờ forget quên"

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section B (Complete English Sentences with Vietnamese Translation)

13.16 Linh: "Tom, what is that?" Linh: "Tom ơi, cái đó là cái gì vậy?"

13.17 Tom: "That is the Rosetta Stone. It is more than two thousand years old." Tom: "Đó là Phiến đá Rosetta. Nó hơn hai nghìn năm tuổi."

13.18 Linh: "Why is that stone so famous?" Linh: "Tại sao phiến đá đó lại nổi tiếng như vậy?"

13.19 Tom: "It has almost the same text in three scripts. That is how scholars learned to read Egyptian hieroglyphs." Tom: "Trên đó có gần như cùng một văn bản viết bằng ba loại chữ. Đó là cách các học giả học đọc chữ tượng hình Ai Cập."

13.20 Linh: "I did not know that." Linh: "Mình không biết điều đó."

13.21 Tom: "Look at that sign. It says that the café is upstairs." Tom: "Hãy nhìn biển báo đó. Trên đó ghi rằng quán cà phê ở tầng trên."

13.22 Linh: "Good. I think that I need a coffee." Linh: "Tốt quá. Mình nghĩ là mình cần một ly cà phê."

13.23 Tom: "The coffee that they sell here is very good." Tom: "Cà phê mà họ bán ở đây rất ngon."

13.24 Linh: "Is that the café?" Linh: "Đó có phải là quán cà phê không?"

13.25 Tom: "Yes, that is the one that has the best cakes." Tom: "Đúng rồi, đó là quán có bánh ngon nhất."

13.26 Linh: "Thanks, but I am not that hungry." Linh: "Cảm ơn bạn, nhưng mình không đói đến thế."

13.27 Tom: "Then let's get some tea and sit by that window." Tom: "Vậy mình mua trà rồi ngồi cạnh cửa sổ đó."

13.28 Linh: "That is a good idea. After that, we can see the mummies." Linh: "Đó là một ý hay. Sau đó, mình có thể đi xem các xác ướp."

13.29 Tom: "I am glad that you came with me today." Tom: "Mình rất vui vì hôm nay bạn đã đi cùng mình."

13.30 Linh: "Me too. It is a day that I will never forget." Linh: "Mình cũng vậy. Đó là một ngày mà mình sẽ không bao giờ quên."

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section C (English Text Only)

13.16 Linh: "Tom, what is that?"

13.17 Tom: "That is the Rosetta Stone. It is more than two thousand years old."

13.18 Linh: "Why is that stone so famous?"

13.19 Tom: "It has almost the same text in three scripts. That is how scholars learned to read Egyptian hieroglyphs."

13.20 Linh: "I did not know that."

13.21 Tom: "Look at that sign. It says that the café is upstairs."

13.22 Linh: "Good. I think that I need a coffee."

13.23 Tom: "The coffee that they sell here is very good."

13.24 Linh: "Is that the café?"

13.25 Tom: "Yes, that is the one that has the best cakes."

13.26 Linh: "Thanks, but I am not that hungry."

13.27 Tom: "Then let's get some tea and sit by that window."

13.28 Linh: "That is a good idea. After that, we can see the mummies."

13.29 Tom: "I am glad that you came with me today."

13.30 Linh: "Me too. It is a day that I will never forget."

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Section D (Grammar Notes for Dialogue Genre)

Cuộc hội thoại tiếp tục câu chuyện của Linh và Tom ở Luân Đôn (Bài 12): hôm nay hai người đến Bảo tàng Anh. Phiến đá Rosetta, đang được trưng bày ở đó, mang một sắc lệnh viết năm 196 trước Công nguyên bằng ba loại chữ: chữ tượng hình Ai Cập, chữ Demotic và tiếng Hy Lạp cổ. Văn bản của ba phần gần như giống nhau, nên các học giả đã dùng phần tiếng Hy Lạp để giải mã chữ tượng hình. Họ dùng "that" theo cả bốn cách:

- "That" đứng một mình: "what is that?" (13.16), "That is the Rosetta Stone" (13.17), "I did not know that" (13.20), "Is that the café?" (13.24), "That is a good idea" (13.28). Xem Section D, mục 1 và 5. - "That" + danh từ: "that stone" (13.18), "that sign" (13.21), "that window" (13.27). Xem Section D, mục 2. - Đại từ quan hệ: "The coffee that they sell here" (13.23), "the one that has the best cakes" (13.25), "a day that I will never forget" (13.30). Trong 13.25, "that" là chủ ngữ của "has", nên không thể bỏ. Trong 13.23 và 13.30, "that" là tân ngữ, nên có thể nói "The coffee they sell here", "a day I will never forget". Xem Section D, mục 6. - Liên từ: "It says that the café is upstairs" (13.21), "I think that I need a coffee" (13.22), "I am glad that you came" (13.29). Có thể bỏ "that": "I think I need a coffee", "I am glad you came". Xem Section D, mục 7. - "That is how…" (13.19) = Đó là cách… ; "After that" (13.28) = Sau đó. Xem Section D, mục 9. - "Not that hungry" (13.26) = không đói đến thế. Xem Section D, mục 10.

"The one that has the best cakes" (13.25): "the one" = quán (café) đã nhắc đến. "One" thay cho danh từ để không phải nhắc lại: the one that… = cái mà…, quán mà…

"Let's" (13.27) = let us, rủ người khác cùng làm: Let's get some tea = Mình mua trà nhé. Sau "let's" là động từ nguyên mẫu không có "to" (xem Bài 12).

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Pronunciation and Orthography Notes

- Dạng mạnh khi chỉ định: "That is a good idea" /ˈðæt ɪz ə ɡʊd aɪˈdɪə/; "I did not know that" /aɪ dɪd nɒt ˈnəʊ ðæt/. Ở cuối câu, "that" luôn đọc mạnh /ðæt/. - Dạng yếu khi nối: "It says that the café is upstairs" /ɪt ˈsez ðət ðə ˈkæfeɪ ɪz ˌʌpˈsteəz/; "the coffee that they sell" /ðə ˈkɒfi ðət ðeɪ ˈsel/.- "That's" /ðæts/ là dạng rút gọn của "that is" và phải viết có dấu nháy đơn: "thats" là lỗi. - Hai từ dễ nhầm: that /ðæt/ (đó, mà, rằng) và than /ðæn/ (hơn), "bigger than". Chỉ khác nhau ở âm cuối. - Âm /ð/ cũng có trong "the", "this", "they", "there", "then", "those". Luyện một lần, dùng được cho tất cả các từ này. - Chính tả: "that" viết thường, trừ đầu câu. Số nhiều là "those", không phải "thats". - Dấu phẩy: trước "that" liên từ hoặc đại từ quan hệ thông thường không có dấu phẩy: I think that he is right; the book that you gave me. Sau "After that" thường có dấu phẩy: After that, we can see the mummies (13.28).

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

---

Course Index: [latinum.substack.com/p/index](https://latinum.substack.com/p/index)

← Lesson 12 ↩ Course Index