← Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ
"To" là một trong những từ thường gặp nhất trong tiếng Anh. Bài này học "to" đứng trước động từ: to eat, to go, to learn. Dạng "to + động từ" gọi là động từ nguyên mẫu có "to" (to-infinitive). Ví dụ: I want to eat = Tôi muốn ăn.
Tiếng Việt không có từ nào tương ứng với "to" này. Người Việt nói "muốn ăn", "cần nghỉ", "thích đọc sách": động từ thứ hai đứng ngay sau động từ thứ nhất. Tiếng Anh thì phải đặt "to" ở giữa: want to eat, need to rest, like to read. Vì vậy người Việt hay quên "to": "I want eat" là sai.
"To" có những cách dùng chính sau:
- Sau một số động từ: want to, need to, like to, decide to, try to, learn to. Ví dụ: She decided to stay = Cô ấy quyết định ở lại. - Chỉ mục đích, giống "để" trong tiếng Việt: I went to the market to buy vegetables = Tôi đi chợ để mua rau. - Sau tính từ: It is hard to learn = Học thì khó. - Sau danh từ: time to go = giờ đi; something to eat = cái gì để ăn. - Sau từ để hỏi: what to say = nói gì; how to cook = nấu thế nào.
Động từ sau "to" luôn ở dạng nguyên mẫu, không bao giờ thay đổi: to go, không nói "to goes", "to went" hay "to going".
Chú ý: "to" còn là một giới từ, nghĩa là "đến", "tới": I go to school = Tôi đi học. Giới từ "to" đứng trước danh từ; "to" trong bài này đứng trước động từ. Trong một câu có thể có cả hai: I went to the market to buy vegetables.
"To" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Trước động từ, "to" thường không dịch ra. Khi chỉ mục đích, "to" = "để".
Key Takeaways:
- want / need / like / decide / try + to + động từ: I want to go. Không nói "I want go". - "To" chỉ mục đích = để: She works to help her family. Không nói "for help". - Sau "to", động từ giữ nguyên dạng: to be, to have, to go. - Sau can, must, should, will, let, make thì KHÔNG dùng "to": I can swim. Let me help. - Phủ định: not to: He decided not to go.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
to — dạng mạnh /tuː/; dạng yếu /tə/ (trước phụ âm) hoặc /tu/ (trước nguyên âm)
Khi nói tự nhiên, "to" trước động từ gần như luôn đọc nhẹ, ở dạng yếu: I want to go /aɪ ˈwɒnt tə ˈɡəʊ/; I need to eat /aɪ ˈniːd tu ˈiːt/. Âm /ə/ ngắn và nhẹ, giống chữ "ơ" đọc rất nhanh: "tờ".
Dạng mạnh /tuː/ dùng khi "to" đứng cuối câu hoặc được nhấn mạnh: I'd love to /aɪd ˈlʌv tuː/.
Âm /t/ đầu từ trong tiếng Anh được bật hơi, giống chữ "th" trong tiếng Việt (thứ, thu), không giống chữ "t" (tu). Vì vậy dạng mạnh "to" nghe gần với "thu" hơn là "tu".
Nguyên âm /uː/ là âm dài: kéo dài hơn chữ "u" trong tiếng Việt một chút.
"To", "too" (cũng, quá) và "two" (hai) đều đọc /tuː/ ở dạng mạnh, nhưng viết khác nhau.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
12.1 I tôi want muốn to (—) eat ăn
12.2 She cô ấy likes thích to (—) read đọc sách
12.3 We chúng ta need cần to (—) rest nghỉ ngơi
12.4 It's (—) time đến giờ to (—) go đi
12.5 Try cố to (—) sleep ngủ
12.6 I tôi went đi to (—) the (—) market chợ to để buy mua vegetables rau
12.7 My của tôi brother anh trai is learning đang học to (—) drive lái xe
12.8 Do (có… không) you bạn want muốn to (—) drink uống some (—) tea trà?
12.9 She cô ấy decided quyết định not không to (—) go đi to (—) the (—) party dự tiệc
12.10 It (—) is thì hard khó to (—) learn học a một new mới language ngôn ngữ
12.11 The (—) teacher cô giáo asked bảo us chúng tôi to (—) open mở our (—) books sách
12.12 I tôi don't không know biết what gì to (—) say phải nói
12.13 He anh ấy saved tiết kiệm money tiền to để buy mua a (—) motorbike xe máy for cho his (—) mother mẹ
12.14 Would (có… không) you bạn like muốn to (—) come đến to (—) dinner ăn tối on (—) Saturday thứ Bảy?
12.15 To để learn học English tiếng Anh well giỏi, you bạn have to phải practice luyện tập every mỗi day ngày
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
12.1 I want to eat. Tôi muốn ăn.
12.2 She likes to read. Cô ấy thích đọc sách.
12.3 We need to rest. Chúng ta cần nghỉ ngơi.
12.4 It's time to go. Đến giờ đi rồi.
12.5 Try to sleep. Cố ngủ đi.
12.6 I went to the market to buy vegetables. Tôi đi chợ để mua rau.
12.7 My brother is learning to drive. Anh trai tôi đang học lái xe.
12.8 Do you want to drink some tea? Bạn có muốn uống trà không?
12.9 She decided not to go to the party. Cô ấy quyết định không đi dự tiệc.
12.10 It is hard to learn a new language. Học một ngôn ngữ mới thì khó.
12.11 The teacher asked us to open our books. Cô giáo bảo chúng tôi mở sách ra.
12.12 I don't know what to say. Tôi không biết phải nói gì.
12.13 He saved money to buy a motorbike for his mother. Anh ấy tiết kiệm tiền để mua xe máy cho mẹ.
12.14 Would you like to come to dinner on Saturday? Thứ Bảy này bạn có muốn đến ăn tối không?
12.15 To learn English well, you have to practice every day. Để học giỏi tiếng Anh, bạn phải luyện tập mỗi ngày.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
12.1 I want to eat.
12.2 She likes to read.
12.3 We need to rest.
12.4 It's time to go.
12.5 Try to sleep.
12.6 I went to the market to buy vegetables.
12.7 My brother is learning to drive.
12.8 Do you want to drink some tea?
12.9 She decided not to go to the party.
12.10 It is hard to learn a new language.
12.11 The teacher asked us to open our books.
12.12 I don't know what to say.
12.13 He saved money to buy a motorbike for his mother.
12.14 Would you like to come to dinner on Saturday?
12.15 To learn English well, you have to practice every day.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
These are the grammar rules for "to" in English:
Trong Section A, dấu (—) có nghĩa là tiếng Việt không có từ tương ứng với từ tiếng Anh đó.
1. Động từ + to + động từ. Tiếng Việt đặt hai động từ cạnh nhau: muốn ăn, cần nghỉ. Tiếng Anh phải có "to" ở giữa:
- I want to eat. (12.1) — Tôi muốn ăn. - We need to rest. (12.3) — Chúng ta cần nghỉ ngơi. - My brother is learning to drive. (12.7) — Anh trai tôi đang học lái xe.
Những động từ thường dùng với "to": want, need, like, love, hope, decide, plan, try, learn, remember, forget, would like. Người học nên học thuộc chúng cùng với "to": want to, decide to, try to.
2. Động từ sau "to" không thay đổi. Dù chủ ngữ là gì, dù thì nào, động từ sau "to" vẫn ở dạng nguyên mẫu:
- She likes to read (12.2) — "likes" thay đổi, nhưng "read" thì không. Không nói "She likes to reads". - She decided not to go (12.9) — "decided" ở quá khứ, nhưng "go" thì không. Không nói "to went".
3. "To" chỉ mục đích = để. Tiếng Việt dùng "để"; tiếng Anh chỉ cần "to":
- I went to the market to buy vegetables. (12.6) — Tôi đi chợ để mua rau. - He saved money to buy a motorbike. (12.13) — Anh ấy tiết kiệm tiền để mua xe máy. - To learn English well, you have to practice every day. (12.15) — Để học giỏi tiếng Anh… Khi mệnh đề chỉ mục đích đứng đầu câu, có dấu phẩy sau nó.
Người Việt hay dịch "để" bằng "for": "I went to the market for buy vegetables" là sai. "For" đứng trước danh từ (for his mother, 12.13), "to" đứng trước động từ (to buy).
4. Động từ + người + to + động từ. Với ask, tell, want, help (và nhiều động từ khác), người nhận đứng giữa:
- The teacher asked us to open our books. (12.11) — Cô giáo bảo chúng tôi mở sách ra. - I want you to come. — Tôi muốn bạn đến. Không nói "I want you come" hay "I want that you come".
5. It + be + tính từ + to + động từ. Tiếng Việt đặt hành động lên đầu: Học một ngôn ngữ mới thì khó. Tiếng Anh thường bắt đầu bằng "It", và hành động đứng cuối:
- It is hard to learn a new language. (12.10) - It is nice to meet you. — Rất vui được gặp bạn.
Chữ "It" ở đây không có nghĩa gì; nó chỉ giữ chỗ chủ ngữ, vì câu tiếng Anh cần có chủ ngữ.
6. Danh từ + to + động từ. Time to go (12.4) = giờ đi; something to eat = cái gì để ăn; a book to read = một quyển sách để đọc.
7. Từ để hỏi + to + động từ. I don't know what to say (12.12) = Tôi không biết phải nói gì. Tương tự: how to cook (nấu thế nào), where to go (đi đâu), when to start (khi nào bắt đầu).
8. Phủ định: "not" đứng TRƯỚC "to". She decided not to go (12.9). "Not to go" là dạng chuẩn; trong văn nói đôi khi cũng gặp "to not go". Không bao giờ nói "She decided to don't go".
9. "Would like to" = muốn (lịch sự). Would you like to come to dinner? (12.14) Câu hỏi này lịch sự hơn "Do you want to come?" (12.8).
10. Khi KHÔNG dùng "to". Sau các động từ khuyết thiếu (can, could, must, should, will, would, may, might) và sau let, make, động từ đứng ngay, không có "to":
- I can swim. Không nói "I can to swim". - You should rest. Không nói "You should to rest". - Let me help you. Không nói "Let me to help you".
Nhưng "have to", "need to", "want to" thì luôn có "to": you have to practice (12.15).
11. Hai loại "to". Giới từ "to" (đến, tới) đứng trước danh từ: to the market, to the party, to dinner. Động từ nguyên mẫu "to" đứng trước động từ: to buy, to go, to come. Câu 12.6, 12.9 và 12.14 có cả hai loại.
Common Mistakes:
- "I want go home." Đúng: I want to go home. - "I went to the market for buy vegetables." Đúng: I went to the market to buy vegetables. - "She wants to goes." Đúng: She wants to go. Động từ sau "to" không thêm -s. - "I can to speak English." Đúng: I can speak English. Sau "can" không dùng "to". - "The teacher asked us open our books." Đúng: The teacher asked us to open our books. - "Learn English is hard." Đúng: It is hard to learn English. (Hoặc: Learning English is hard.) - "I enjoy to swim." Đúng: I enjoy swimming. Một số động từ (enjoy, finish, mind) đi với -ing, không đi với "to". - Bỏ âm /t/ hoặc đọc "to" quá mạnh trong câu. Hãy đọc nhẹ: /tə/.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
Trong danh sách từ vựng của khóa học, "to" đứng thứ 12 về tần suất. Từ này xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc hội thoại.
"Nice to meet you." Đây là câu đầu tiên người nói tiếng Anh nói khi mới gặp ai: "Nice to meet you" — Rất vui được gặp bạn. Câu trả lời là "Nice to meet you too". Khi chia tay: "It was nice to meet you" hoặc "Nice to see you again".
Lịch sự: "I'd like to" và "I want to". Trong cửa hàng, nhà hàng hay khách sạn, "I'd like to…" (= I would like to…) lịch sự hơn "I want to…": "I'd like to book a table for two" — Tôi muốn đặt bàn cho hai người. Khi mời ai, người ta nói "Would you like to…?" (12.14). Câu trả lời lịch sự: "I'd love to!" (Rất sẵn lòng!) hoặc "I'd love to, but…" (Tôi rất muốn, nhưng…) khi từ chối.
Trong tiếng nói hằng ngày. Người Mỹ và người Anh hay nói "wanna" (= want to) và "gonna" (= going to): "I wanna go home", "We're gonna be late". Đây là cách nói thân mật; trong bài viết, bài thi hay thư từ, hãy viết đầy đủ "want to", "going to".
"To be or not to be" (Tồn tại hay không tồn tại). Câu nổi tiếng nhất của William Shakespeare, trong vở kịch Hamlet, dùng "to" hai lần trong sáu từ. Nhiều người nói tiếng Anh biết câu này dù chưa bao giờ đọc vở kịch.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
Sách Truyền Đạo 3:1–2 (Ecclesiastes 3:1–2), đoạn nổi tiếng "mọi việc đều có thời kỳ". Tiếng Anh: King James Version (1611). Tiếng Việt: Kinh Thánh bản 1925 (bản Truyền Thống), chính tả hiện đại (bỏ dấu gạch nối của bản gốc).
"To (—) every phàm thing sự gì there is có a (—) season thì tiết, and (—) a (—) time kỳ định to (—) every mọi purpose việc under dưới the (—) heaven trời: A (—) time có kỳ to (—) be born sanh ra, and và a (—) time có kỳ to (—) die chết; a (—) time có kỳ to (—) plant trồng, and và a (—) time có kỳ to (—) pluck up nhổ that which vật is planted đã trồng" - Ecclesiastes 3:1–2 (KJV)
"To every thing there is a season, and a time to every purpose under the heaven: A time to be born, and a time to die; a time to plant, and a time to pluck up that which is planted;" "Phàm sự gì có thì tiết; mọi việc dưới trời có kỳ định. Có kỳ sanh ra, và có kỳ chết; có kỳ trồng, và có kỳ nhổ vật đã trồng;" (Truyền Đạo 3:1–2, Kinh Thánh 1925)
Đoạn này có sáu chữ "to", và chúng thuộc hai loại khác nhau. Hai chữ "to" đầu tiên là giới từ, đứng trước danh từ: "to every thing", "to every purpose" (= đối với mọi sự, mọi việc). Bốn chữ "to" còn lại đứng trước động từ: "to be born", "to die", "to plant", "to pluck up". Đây chính là "to" của bài học này. Bản dịch tiếng Việt cho thấy rõ sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ: tiếng Anh nói "a time to die", nhưng tiếng Việt chỉ nói "có kỳ chết", động từ đứng ngay sau danh từ, không cần từ nào ở giữa. Nhịp điệu của đoạn văn nằm ở sự lặp lại "a time to…, and a time to…": mỗi cặp là hai việc trái ngược nhau, sinh và chết, trồng và nhổ.
- "A time to die" = danh từ + to + động từ (xem Section D, mục 6), giống "It's time to go" (12.4). - "To be born" = to + be + quá khứ phân từ: động từ nguyên mẫu ở thể bị động, nghĩa là "được sinh ra". Cùng cấu trúc: "I was born in 1990" = Tôi sinh năm 1990. - "To every thing" là giới từ "to", không phải động từ nguyên mẫu: sau nó là danh từ "every thing" (ngày nay viết "everything"). - "Pluck up" = nhổ lên; "that which" là cách nói cổ, ngày nay nói "what". "Under the heaven" ngày nay nói "under heaven". - "Sanh" trong bản 1925 là dạng cũ của "sinh".
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
12.16 Tom Tom: "Linh Linh ơi, do (có… không) you bạn want muốn to (—) come đi to (—) London London with với us bọn mình?"
12.17 Linh Linh: "I'd mình love rất muốn to đi, but nhưng I mình need cần to (—) ask hỏi my (—) manager quản lý first trước đã"
12.18 Tom Tom: "We bọn mình plan định to (—) leave đi on vào Friday thứ Sáu morning sáng"
12.19 Linh Linh: "How long bao lâu does (—) it (—) take mất to (—) get đến there đó by (—) train đi tàu?"
12.20 Tom Tom: "About khoảng two hai hours tiếng. We bọn mình want muốn to (—) visit thăm the (—) British Museum Bảo tàng Anh"
12.21 Linh Linh: "I mình have (—) always từ lâu wanted đã muốn to (—) see xem it bảo tàng đó"
12.22 Tom Tom: "Remember nhớ to (—) buy mua your (—) ticket vé tàu online trên mạng. It's (—) cheaper rẻ hơn"
12.23 Linh Linh: "I'll mình sẽ ask xin my (—) manager quản lý to (—) give cho me mình the day off (thành ngữ) nghỉ một ngày"
12.24 Linh Linh: "Good news tin vui! My (—) manager quản lý told bảo me mình to (—) have a good time (thành ngữ) đi chơi vui vẻ"
12.25 Tom Tom: "Great tuyệt! We're bọn mình going sẽ to (—) have (—) so (—) much lắm fun vui"
12.26 Linh Linh: "What những gì do (—) I mình need cần to (—) bring mang theo?"
12.27 Tom Tom: "Just chỉ cần comfortable thoải mái shoes giày. We'll bọn mình sẽ have to phải walk đi bộ a lot nhiều"
12.28 Linh Linh: "I'll mình sẽ make làm some mấy cái bánh mì bánh mì to để eat ăn on trên the (—) train tàu"
12.29 Tom Tom: "That's (—) very rất kind tốt. It's (—) nice thật là thích to (—) have có a một friend người bạn who (—) cooks biết nấu ăn!"
12.30 Linh Linh: "I mình can't wait (thành ngữ) nóng lòng muốn to (—) see được xem London London!"
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
12.16 Tom: "Linh, do you want to come to London with us?" Tom: "Linh ơi, bạn có muốn đi London với bọn mình không?"
12.17 Linh: "I'd love to, but I need to ask my manager first." Linh: "Mình rất muốn đi, nhưng mình cần hỏi quản lý trước đã."
12.18 Tom: "We plan to leave on Friday morning." Tom: "Bọn mình định đi vào sáng thứ Sáu."
12.19 Linh: "How long does it take to get there by train?" Linh: "Đi tàu đến đó mất bao lâu?"
12.20 Tom: "About two hours. We want to visit the British Museum." Tom: "Khoảng hai tiếng. Bọn mình muốn đi thăm Bảo tàng Anh."
12.21 Linh: "I have always wanted to see it." Linh: "Mình muốn đi xem bảo tàng đó từ lâu rồi."
12.22 Tom: "Remember to buy your ticket online. It's cheaper." Tom: "Nhớ mua vé tàu trên mạng nhé. Rẻ hơn đấy."
12.23 Linh: "I'll ask my manager to give me the day off." Linh: "Mình sẽ xin quản lý cho mình nghỉ một ngày."
12.24 Linh: "Good news! My manager told me to have a good time." Linh: "Tin vui đây! Quản lý bảo mình cứ đi chơi vui vẻ."
12.25 Tom: "Great! We're going to have so much fun." Tom: "Tuyệt! Bọn mình sẽ vui lắm đây."
12.26 Linh: "What do I need to bring?" Linh: "Mình cần mang theo những gì?"
12.27 Tom: "Just comfortable shoes. We'll have to walk a lot." Tom: "Chỉ cần giày thoải mái thôi. Bọn mình sẽ phải đi bộ nhiều."
12.28 Linh: "I'll make some bánh mì to eat on the train." Linh: "Mình sẽ làm mấy cái bánh mì để ăn trên tàu."
12.29 Tom: "That's very kind. It's nice to have a friend who cooks!" Tom: "Bạn tốt quá. Có một người bạn biết nấu ăn thật là thích!"
12.30 Linh: "I can't wait to see London!" Linh: "Mình nóng lòng muốn được xem London quá!"
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
12.16 Tom: "Linh, do you want to come to London with us?"
12.17 Linh: "I'd love to, but I need to ask my manager first."
12.18 Tom: "We plan to leave on Friday morning."
12.19 Linh: "How long does it take to get there by train?"
12.20 Tom: "About two hours. We want to visit the British Museum."
12.21 Linh: "I have always wanted to see it."
12.22 Tom: "Remember to buy your ticket online. It's cheaper."
12.23 Linh: "I'll ask my manager to give me the day off."
12.24 Linh: "Good news! My manager told me to have a good time."
12.25 Tom: "Great! We're going to have so much fun."
12.26 Linh: "What do I need to bring?"
12.27 Tom: "Just comfortable shoes. We'll have to walk a lot."
12.28 Linh: "I'll make some bánh mì to eat on the train."
12.29 Tom: "That's very kind. It's nice to have a friend who cooks!"
12.30 Linh: "I can't wait to see London!"
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
Cuộc hội thoại tiếp tục câu chuyện của Linh ở Manchester (Bài 11): Tom là người bạn đã khen món phở của cô. Họ dùng "to" theo nhiều cách:
- Động từ + to: "want to come" (12.16), "need to ask" (12.17), "plan to leave" (12.18), "want to visit" (12.20), "need to bring" (12.26). - Động từ + người + to: "ask my manager to give me" (12.23), "told me to have" (12.24). Xem Section D, mục 4. - Chỉ mục đích (= để): "bánh mì to eat on the train" (12.28) = bánh mì để ăn trên tàu. - It + tính từ + to: "It's nice to have a friend who cooks" (12.29). Xem Section D, mục 5. - Thời gian để làm gì: "How long does it take to get there?" (12.19) = Đến đó mất bao lâu? Mẫu câu "It takes + thời gian + to + động từ" rất thường gặp: It takes two hours to get to London. - "Remember to" (12.22) = nhớ làm việc gì (trong tương lai). Không nói "Remember buy". - "Be going to" (12.25) = sẽ (dự định): We're going to have fun. "To" ở đây cũng đứng trước động từ. - "Have to" (12.27) = phải, đã học ở Bài 11. - "Can't wait to" (12.30) = rất mong, nóng lòng muốn.
"To" đứng một mình. Trong 12.17, Linh nói "I'd love to" mà không có động từ sau "to". Người nói tiếng Anh không lặp lại động từ đã nghe ("come to London"); chỉ giữ lại "to". Không nói "I'd love", cũng không cần nói "I'd love to come to London with you". Tương tự: "Do you want to dance?" — "Yes, I want to."
Hai loại "to" trong một câu: "Do you want to come to London?" (12.16) — "to come" là động từ nguyên mẫu, "to London" là giới từ.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
- Dạng yếu trong câu: "I want to come" /aɪ ˈwɒnt tə ˈkʌm/; "I need to ask" /aɪ ˈniːd tu ˈɑːsk/ (trước nguyên âm đọc /tu/). Dạng mạnh ở cuối câu: "I'd love to" /aɪd ˈlʌv tuː/. - "Want to" trong tiếng nói nhanh thường nghe như "wanna" /ˈwɒnə/, "going to" như "gonna" /ˈɡʌnə/. Nghe hiểu được, nhưng khi viết hãy viết đầy đủ. - "Have to" đọc /ˈhæf tə/, "has to" /ˈhæs tə/, "used to" /ˈjuːs tə/: âm cuối của động từ trở thành vô thanh trước "to". - Ba từ đồng âm: to (giới từ, động từ nguyên mẫu), too (cũng, quá: "me too", "too hot"), two (số hai). Không viết "I want too go". - Chính tả: "to" luôn viết thường, viết rời với động từ: to go, không viết "togo". Đôi khi có trạng từ chen giữa "to" và động từ: "to really understand", "to boldly go". Cách viết này được chấp nhận.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
---
Course Index: [latinum.substack.com/p/index](https://latinum.substack.com/p/index)