← Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ
"Have" là một trong những động từ thường gặp nhất trong tiếng Anh. Nghĩa cơ bản của nó là "có": I have a cat (Tôi có một con mèo). Nhưng "have" làm nhiều việc hơn từ "có" của tiếng Việt, và tiếng Việt dùng nhiều từ khác nhau cho những việc đó:
- Sở hữu: "I have a book" = Tôi có một quyển sách. - Trợ động từ của thì hoàn thành: "I have eaten" = Tôi đã ăn rồi. Ở đây "have" không có nghĩa "có"; tiếng Việt dùng đã, rồi, chưa. - Bắt buộc: "We have to go" = Chúng ta phải đi. - Hành động, trong những cụm từ cố định: have breakfast = ăn sáng; have a coffee = uống cà phê; have a headache = bị đau đầu; have a party = tổ chức tiệc.
Động từ có ít dạng: have (I, you, we, they), has (he, she, it và danh từ số ít), had (quá khứ, mọi ngôi). Tiếng Việt không chia động từ, nên người Việt hay quên "has": phải nói "She has", không nói "She have".
Một điểm rất quan trọng: trong tiếng Việt, "có" còn có nghĩa "tồn tại": Trong phòng có một cái bàn. Tiếng Anh không dùng "have" cho nghĩa này mà dùng "there is / there are": There is a table in the room.
"Have" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Thường là "có"; trong thì hoàn thành là "đã"; trong "have to" là "phải"; với bữa ăn là "ăn" hoặc "uống".
Key Takeaways:
- "Have" = có (sở hữu): I have, you have, we have, they have; nhưng he has, she has, it has. - Câu hỏi và câu phủ định cần "do/does": Do you have a pen? I don't have money. She doesn't have a car. - "Have" + quá khứ phân từ là một thì, không phải sở hữu: I have lived here for five years = Tôi đã sống ở đây được năm năm. - "Have to" = phải: We have to leave now. - "Có" với nghĩa "tồn tại" không dịch bằng "have": Có một con mèo trong vườn = There is a cat in the garden.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
have — dạng mạnh /hæv/; dạng yếu /həv/ hoặc /əv/ (I've /aɪv/, we've /wiːv/, they've /ðeɪv/)
has — dạng mạnh /hæz/; dạng yếu /həz/ hoặc /əz/ (she's /ʃiːz/, he's /hiːz/)
had — dạng mạnh /hæd/; dạng yếu /həd/ hoặc /əd/ (I'd /aɪd/, we'd /wiːd/)
have to (= phải) — /ˈhæf tə/, has to — /ˈhæs tə/: âm v và z biến thành f và s trước "to".
Âm /h/ giống chữ h trong tiếng Việt (hai, hát).
Nguyên âm /æ/ không có trong tiếng Việt. Nó nằm giữa "e" và "a": mở miệng như khi nói "a", nhưng đẩy lưỡi về phía trước như khi nói "e".
Phụ âm cuối là khó khăn lớn nhất. Tiếng Việt không có âm cuối v, z hay d hữu thanh, nên người Việt hay nói "have" thành "hép" hoặc "he", "has" và "had" đều thành "hét". Hãy giữ âm cuối: với /v/, răng trên chạm nhẹ môi dưới và dây thanh rung; với /z/, rít như con ong "zzz". Nguyên âm trước phụ âm cuối hữu thanh dài hơn một chút: "had" /hæd/ dài hơn "hat" /hæt/.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
11.1 I tôi have có a một cat con mèo
11.2 She cô ấy has có two hai sons con trai
11.3 We chúng ta have có time thời gian
11.4 Do (có… không) you bạn have có a pen bút?
11.5 I tôi don't không have có money tiền
11.6 My của tôi grandmother bà has có a một small nhỏ garden khu vườn
11.7 Our của chúng tôi school trường has có a một big lớn library thư viện
11.8 Has đã he anh ấy had ăn breakfast bữa sáng yet chưa?
11.9 I tôi have đã lived sống in ở Hanoi Hà Nội for được five năm years năm
11.10 We chúng ta have to phải leave đi now bây giờ
11.11 She cô ấy had bị a (—) headache đau đầu this nay morning sáng
11.12 Have đã you bạn ever bao giờ been to đến Da Nang Đà Nẵng?
11.13 If nếu I tôi had có more nhiều… hơn time thời gian, I tôi would sẽ learn học the (—) guitar đàn ghi-ta
11.14 He anh ấy has been đã working làm việc here ở đây since từ năm 2020
11.15 Let's chúng ta… nhé have uống a một cup tách of (—) coffee cà phê together cùng
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
11.1 I have a cat. Tôi có một con mèo.
11.2 She has two sons. Cô ấy có hai con trai.
11.3 We have time. Chúng ta có thời gian.
11.4 Do you have a pen? Bạn có bút không?
11.5 I don't have money. Tôi không có tiền.
11.6 My grandmother has a small garden. Bà tôi có một khu vườn nhỏ.
11.7 Our school has a big library. Trường chúng tôi có một thư viện lớn.
11.8 Has he had breakfast yet? Anh ấy đã ăn sáng chưa?
11.9 I have lived in Hanoi for five years. Tôi đã sống ở Hà Nội được năm năm rồi.
11.10 We have to leave now. Bây giờ chúng ta phải đi rồi.
11.11 She had a headache this morning. Sáng nay cô ấy bị đau đầu.
11.12 Have you ever been to Da Nang? Bạn đã bao giờ đến Đà Nẵng chưa?
11.13 If I had more time, I would learn the guitar. Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học đàn ghi-ta.
11.14 He has been working here since 2020. Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2020.
11.15 Let's have a cup of coffee together. Chúng ta cùng uống một tách cà phê nhé.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
11.1 I have a cat.
11.2 She has two sons.
11.3 We have time.
11.4 Do you have a pen?
11.5 I don't have money.
11.6 My grandmother has a small garden.
11.7 Our school has a big library.
11.8 Has he had breakfast yet?
11.9 I have lived in Hanoi for five years.
11.10 We have to leave now.
11.11 She had a headache this morning.
11.12 Have you ever been to Da Nang?
11.13 If I had more time, I would learn the guitar.
11.14 He has been working here since 2020.
11.15 Let's have a cup of coffee together.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
These are the grammar rules for "have" in English:
Trong Section A, dấu (—) có nghĩa là tiếng Việt không có từ tương ứng với từ tiếng Anh đó.
1. Các dạng của "have". Tiếng Việt không chia động từ: tôi có, cô ấy có, họ có. Tiếng Anh thì chia:
- I have, you have, we have, they have (11.1, 11.3) - he has, she has, it has, và danh từ số ít: my grandmother has, our school has (11.2, 11.6, 11.7) - quá khứ, mọi ngôi: I had, she had, they had (11.11, 11.13)
2. "Have" = có (sở hữu). Đây là nghĩa cơ bản: I have a cat (11.1), She has two sons (11.2). Tiếng Anh cần mạo từ "a" trước danh từ số ít đếm được: a cat, a pen, a garden. Tiếng Việt dùng "một" hoặc loại từ (con, cái, quyển), hoặc không dùng gì: Bạn có bút không? (11.4).
3. Câu hỏi và phủ định. Với "have" chỉ sở hữu, tiếng Anh dùng "do/does/did":
- Do you have a pen? (11.4) — Bạn có bút không? - I don't have money. (11.5) — Tôi không có tiền. - She doesn't have a car. — Cô ấy không có xe hơi. (Sau "doesn't" dùng "have", không dùng "has".) - Did you have a good weekend? — Cuối tuần của bạn vui không?
Cấu trúc "có… không?" của tiếng Việt tương ứng với "Do… ?" của tiếng Anh, nhưng "do" đứng đầu câu.
4. "Have" + quá khứ phân từ = thì hiện tại hoàn thành. Ở đây "have" không có nghĩa "có". Nó nối quá khứ với hiện tại, giống đã… rồi, đã… chưa, chưa bao giờ:
- I have lived in Hanoi for five years. (11.9) — Tôi đã sống ở Hà Nội được năm năm rồi (và bây giờ vẫn sống ở đó). - Has he had breakfast yet? (11.8) — Anh ấy đã ăn sáng chưa? - Have you ever been to Da Nang? (11.12) — Bạn đã bao giờ đến Đà Nẵng chưa? - He has been working here since 2020. (11.14) — thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Trong câu hỏi, "have/has" đứng đầu câu, không cần "do": Have you…? Has he…? Câu "Has he had breakfast?" có hai "have": "has" là trợ động từ, "had" là động từ chính (ăn).
5. "Have to" = phải. We have to leave now (11.10) — Chúng ta phải đi. She has to work. — Cô ấy phải làm việc. Câu hỏi và phủ định dùng "do": Do I have to pay? — Tôi có phải trả tiền không? You don't have to come. — Bạn không cần phải đến. Chú ý: "don't have to" = không cần, không phải là "không được".
6. "Have" trong những cụm từ cố định, không dịch là "có":
- have breakfast / lunch / dinner — ăn sáng / ăn trưa / ăn tối (11.8) - have a coffee / a cup of tea — uống cà phê / uống trà (11.15) - have a headache / a cold — bị đau đầu / bị cảm (11.11) - have a party — tổ chức tiệc - have a good time — vui vẻ - have trouble (doing something) — gặp khó khăn (khi làm gì)
7. "Had" trong câu điều kiện. If I had more time, I would learn the guitar (11.13): "had" ở đây không nói về quá khứ mà về điều không có thật ở hiện tại. Tiếng Việt chỉ cần "nếu".
8. "Have got". Trong tiếng Anh Anh, người ta hay nói "I've got a cat" = "I have a cat". Hai câu có cùng nghĩa. Câu hỏi: "Have you got a pen?" = "Do you have a pen?"
Common Mistakes:
- "She have a car." Đúng: She has a car. Với he, she, it phải dùng "has". - "She doesn't has a car." Đúng: She doesn't have a car. Sau does / doesn't luôn dùng "have". - "Have a cat in the garden." Đúng: There is a cat in the garden. "Có" với nghĩa "tồn tại" là "there is / there are", không phải "have". - "I have hungry" hoặc "I have 20 years old." Đúng: I am hungry. I am 20 years old. Tiếng Anh dùng "be" cho cảm giác và tuổi. - "I have lived in Hanoi since five years." Đúng: for five years (khoảng thời gian), since 2020 (mốc thời gian). - "I have seen him yesterday." Đúng: I saw him yesterday. Khi có thời gian xác định trong quá khứ (yesterday, last week), dùng quá khứ đơn, không dùng "have". - "I don't have to smoke here" với nghĩa "cấm hút thuốc". Đúng: I mustn't smoke here. "Don't have to" = không cần. - Bỏ âm cuối: "hép", "hét". Nói /hæv/, /hæz/, /hæd/.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
Trong danh sách từ vựng của khóa học, "have" đứng thứ 11 về tần suất, vì nó vừa là động từ chính vừa là trợ động từ.
Lời chúc với "have". Người nói tiếng Anh thường chào tạm biệt bằng một lời chúc bắt đầu bằng "have":
- Have a nice day! — Chúc một ngày tốt lành! - Have a good weekend! — Chúc cuối tuần vui vẻ! - Have a safe trip! — Thượng lộ bình an! / Chúc đi đường bình an! - Have fun! — Chúc vui nhé!
Ở cửa hàng và quán ăn. "Can I have…?" là cách gọi món lịch sự và tự nhiên: "Can I have a coffee, please?" — Cho tôi một ly cà phê. Câu "I want a coffee" đúng ngữ pháp, nhưng nghe có vẻ hơi cộc lốc. Người phục vụ có thể hỏi: "What would you like to have?" — Anh/chị muốn dùng gì?
Những câu hỏi riêng tư. Ở Việt Nam, khi mới quen, người ta thường hỏi "Anh có gia đình chưa?", "Chị có con chưa?". Trong văn hóa Anh-Mỹ, những câu như "Do you have children?" hay "Have you got a girlfriend?" thường chỉ được hỏi khi đã thân. Câu hỏi về thu nhập ("How much money do you have?") thường bị coi là bất lịch sự.
Thành ngữ thường gặp với "have":
- have a look — xem qua: "Can I have a look?" - have a go / have a try — thử: "Let me have a go." - have no idea — hoàn toàn không biết: "I have no idea." - have a word with someone — nói chuyện riêng với ai
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
Thư thứ nhất của Phao-lô gửi người Cô-rinh-tô 13:2 (1 Cô-rinh-tô 13:2), trong chương nổi tiếng về tình yêu thương. Tiếng Anh: King James Version (1611). Tiếng Việt: Kinh Thánh bản 1925 (bản Truyền Thống), chính tả hiện đại (bỏ dấu gạch nối của bản gốc).
"And và though dầu I tôi have được the (—) gift ơn of (—) prophecy nói tiên tri, and cùng understand biết all đủ các mysteries sự mầu nhiệm, and và all mọi knowledge sự hay biết; and (—) though dầu I tôi have có all cả faith đức tin, so that đến nỗi I (—) could (—) remove dời mountains núi được, and nhưng have not không có charity tình yêu thương, I tôi am chẳng ra nothing gì" - 1 Corinthians 13:2 (KJV)
"And though I have the gift of prophecy, and understand all mysteries, and all knowledge; and though I have all faith, so that I could remove mountains, and have not charity, I am nothing." "Dầu tôi được ơn nói tiên tri, cùng biết đủ các sự mầu nhiệm và mọi sự hay biết; dầu tôi có cả đức tin đến nỗi dời núi được, nhưng không có tình yêu thương, thì tôi chẳng ra gì." (1 Cô-rinh-tô 13:2, Kinh Thánh 1925)
Câu này dùng "have" ba lần, và bản dịch tiếng Việt dịch ba lần đó bằng hai từ khác nhau. "I have the gift of prophecy" được dịch là "tôi được ơn nói tiên tri": một món quà mà người ta nhận, nên tiếng Việt dùng "được", không dùng "có". "I have all faith" là sở hữu thật sự: "tôi có cả đức tin". Và "have not charity" là "không có tình yêu thương". Phao-lô liệt kê những gì một người có thể có, rồi cho thấy rằng tất cả đều vô nghĩa nếu thiếu một điều. Sức mạnh của câu nằm ở sự đối lập giữa "have" và "nothing": có tất cả, nhưng nếu không có tình yêu thì "I am nothing", "tôi chẳng ra gì".
- "Have" ở đây là động từ chính chỉ sở hữu = có / được. - "Have not charity" là tiếng Anh cổ. Ngày nay ta nói "do not have love" hoặc "have no love" (xem Section D, mục 3). - "Charity" trong bản King James có nghĩa là tình yêu thương (tiếng Hy Lạp agapē); ngày nay "charity" thường có nghĩa là "từ thiện". Các bản dịch hiện đại viết "love". - "Though I have…" = dầu tôi có…: "though" (dù, mặc dù) mở đầu mệnh đề nhượng bộ, giống "dầu" (= dù) trong bản dịch. - "So that I could remove mountains" = đến nỗi dời núi được: "so that" chỉ kết quả.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
11.16 Linh Linh has có a một small nhỏ apartment căn hộ in ở Manchester Manchester
11.17 The (—) apartment căn hộ has có one một bedroom phòng ngủ and và a một tiny rất nhỏ kitchen gian bếp
11.18 She cô ấy has đã lived sống there ở đó since từ September tháng Chín
11.19 She cô ấy has có a một part-time bán thời gian job công việc at ở a một café quán cà phê
11.20 Every mỗi morning sáng she cô ấy has ăn breakfast bữa sáng at lúc seven bảy giờ
11.21 On vào Mondays các ngày thứ Hai she cô ấy has có English tiếng Anh classes lớp học
11.22 Her của cô ấy teacher thầy giáo has có a (—) strong nặng Scottish Scotland accent giọng
11.23 At first lúc đầu, Linh Linh had gặp trouble khó khăn understanding nghe hiểu him thầy
11.24 Now bây giờ she cô ấy has có many nhiều friends bạn from từ different khác nhau countries nước
11.25 Last Sunday Chủ nhật tuần trước they họ had tổ chức a một party bữa tiệc in ở her của cô ấy apartment căn hộ
11.26 Everyone mọi người had a good time (thành ngữ) đều rất vui
11.27 Linh Linh had đã cooked nấu phở phở for cho her (—) friends các bạn
11.28 "You bạn have to phải teach dạy us chúng mình this này recipe cách nấu món," said nói Tom Tom
11.29 Linh Linh does not không have có much nhiều money tiền, but nhưng she cô ấy has có good tốt friends những người bạn
11.30 She cô ấy has (—) never chưa bao giờ felt cảm thấy lonely cô đơn in ở England Anh
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
11.16 Linh has a small apartment in Manchester. Linh có một căn hộ nhỏ ở Manchester.
11.17 The apartment has one bedroom and a tiny kitchen. Căn hộ có một phòng ngủ và một gian bếp rất nhỏ.
11.18 She has lived there since September. Cô ấy đã sống ở đó từ tháng Chín.
11.19 She has a part-time job at a café. Cô ấy có một công việc bán thời gian ở một quán cà phê.
11.20 Every morning she has breakfast at seven. Mỗi sáng cô ấy ăn sáng lúc bảy giờ.
11.21 On Mondays she has English classes. Vào các ngày thứ Hai, cô ấy có lớp học tiếng Anh.
11.22 Her teacher has a strong Scottish accent. Thầy giáo của cô ấy có giọng Scotland rất nặng.
11.23 At first, Linh had trouble understanding him. Lúc đầu, Linh gặp khó khăn khi nghe hiểu thầy.
11.24 Now she has many friends from different countries. Bây giờ cô ấy có nhiều bạn từ những nước khác nhau.
11.25 Last Sunday they had a party in her apartment. Chủ nhật tuần trước, họ tổ chức một bữa tiệc ở căn hộ của cô ấy.
11.26 Everyone had a good time. Mọi người đều rất vui.
11.27 Linh had cooked phở for her friends. Linh đã nấu phở cho các bạn.
11.28 "You have to teach us this recipe," said Tom. Tom nói: "Bạn phải dạy chúng mình cách nấu món này đấy."
11.29 Linh does not have much money, but she has good friends. Linh không có nhiều tiền, nhưng cô ấy có những người bạn tốt.
11.30 She has never felt lonely in England. Ở Anh, cô ấy chưa bao giờ cảm thấy cô đơn.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
11.16 Linh has a small apartment in Manchester.
11.17 The apartment has one bedroom and a tiny kitchen.
11.18 She has lived there since September.
11.19 She has a part-time job at a café.
11.20 Every morning she has breakfast at seven.
11.21 On Mondays she has English classes.
11.22 Her teacher has a strong Scottish accent.
11.23 At first, Linh had trouble understanding him.
11.24 Now she has many friends from different countries.
11.25 Last Sunday they had a party in her apartment.
11.26 Everyone had a good time.
11.27 Linh had cooked phở for her friends.
11.28 "You have to teach us this recipe," said Tom.
11.29 Linh does not have much money, but she has good friends.
11.30 She has never felt lonely in England.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
Câu chuyện dùng tất cả các nghĩa của "have":
- Sở hữu (= có): "Linh has a small apartment" (11.16), "a part-time job" (11.19), "many friends" (11.24), "good friends" (11.29). Đồ vật cũng "has": "The apartment has one bedroom" (11.17) = Căn hộ có một phòng ngủ. - Thì hiện tại hoàn thành: "She has lived there since September" (11.18), "She has never felt lonely" (11.30). Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. - Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ): "Linh had cooked phở" (11.27). Việc nấu xảy ra trước bữa tiệc, nên dùng "had cooked". - Bắt buộc: "You have to teach us this recipe" (11.28) = Bạn phải dạy… - Cụm từ cố định: "has breakfast" (11.20) = ăn sáng; "has English classes" (11.21) = có lớp học; "had trouble understanding" (11.23) = gặp khó khăn khi hiểu; "had a party" (11.25) = tổ chức tiệc; "had a good time" (11.26) = vui vẻ. - Phủ định: "Linh does not have much money" (11.29) — dùng "does not have", không dùng "has not".
Một câu, hai "have". Trong 11.29, "does not have" và "has" đứng trong cùng một câu: sau "does not" là "have", sau "she" là "has".
Kể chuyện. Câu chuyện chủ yếu dùng hiện tại đơn cho thói quen (every morning, on Mondays) và quá khứ đơn cho sự việc đã xong (last Sunday). Chú ý: với "last Sunday" ta nói "they had a party", không nói "they have had a party" (Section D, Common Mistakes).
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
- Dạng mạnh và dạng yếu: "I have a cat" /aɪ ˈhæv ə ˈkæt/ (have là động từ chính, nhấn mạnh); "I have lived here" /aɪ əv ˈlɪvd hɪə/ hoặc "I've lived here" /aɪv ˈlɪvd hɪə/ (have là trợ động từ, đọc nhẹ). - Dạng rút gọn chỉ dùng cho trợ động từ: I've eaten, she's lived, they'd cooked. Với nghĩa sở hữu, người ta ít khi nói "I've a cat"; hãy nói "I have a cat" hoặc "I've got a cat". - "She's" có thể là "she is" hoặc "she has": she's tired (she is), she's lived here (she has). "I'd" có thể là "I had" hoặc "I would". - "Have to" đọc là /ˈhæf tə/, "has to" là /ˈhæs tə/, "had to" là /ˈhæt tə/. - Chính tả: have (có e câm ở cuối), has, had, having (bỏ e trước -ing). Không viết "haves".
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
---
Course Index: [latinum.substack.com/p/index](https://latinum.substack.com/p/index)