← Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ
5.1 I tôi saw nhìn thấy a một butterfly con bướm in trong the garden khu vườn
5.2 A một young girl cô gái trẻ plays chơi piano đàn piano beautifully tuyệt đẹp
5.3 There is có a một temple ngôi chùa on trên the hill ngọn đồi
5.4 My brother anh trai tôi bought đã mua a một new motorcycle chiếc xe máy mới
5.5 We need chúng tôi cần a một bigger house ngôi nhà lớn hơn
5.6 She wants cô ấy muốn to become trở thành a một doctor bác sĩ
5.7 I found tôi đã tìm thấy a một rare coin đồng xu quý hiếm
5.8 Let's take chúng ta hãy đi a một walk cuộc đi bộ
5.9 He wrote anh ấy đã viết a một beautiful poem bài thơ đẹp
5.10 There's có a một coffee shop quán cà phê near gần my house nhà tôi
5.11 My aunt dì tôi is là a một talented chef đầu bếp tài năng
5.12 We saw chúng tôi đã thấy a một shooting star ngôi sao băng
5.13 Can you tell bạn có thể kể me cho tôi a một story câu chuyện?
5.14 They built họ đã xây a một new bridge cây cầu mới
5.15 I need tôi cần a một moment chút thời gian to think để suy nghĩ
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
5.1 I saw a butterfly in the garden. Tôi nhìn thấy một con bướm trong khu vườn.
5.2 A young girl plays piano beautifully. Một cô gái trẻ chơi đàn piano tuyệt đẹp.
5.3 There is a temple on the hill. Có một ngôi chùa trên ngọn đồi.
5.4 My brother bought a new motorcycle. Anh trai tôi đã mua một chiếc xe máy mới.
5.5 We need a bigger house. Chúng tôi cần một ngôi nhà lớn hơn.
5.6 She wants to become a doctor. Cô ấy muốn trở thành một bác sĩ.
5.7 I found a rare coin. Tôi đã tìm thấy một đồng xu quý hiếm.
5.8 Let's take a walk. Chúng ta hãy đi một cuộc đi bộ.
5.9 He wrote a beautiful poem. Anh ấy đã viết một bài thơ đẹp.
5.10 There's a coffee shop near my house. Có một quán cà phê gần nhà tôi.
5.11 My aunt is a talented chef. Dì tôi là một đầu bếp tài năng.
5.12 We saw a shooting star. Chúng tôi đã thấy một ngôi sao băng.
5.13 Can you tell me a story? Bạn có thể kể cho tôi một câu chuyện không?
5.14 They built a new bridge. Họ đã xây một cây cầu mới.
5.15 I need a moment to think. Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
5.1 I saw a butterfly in the garden.
5.2 A young girl plays piano beautifully.
5.3 There is a temple on the hill.
5.4 My brother bought a new motorcycle.
5.5 We need a bigger house.
5.6 She wants to become a doctor.
5.7 I found a rare coin.
5.8 Let's take a walk.
5.9 He wrote a beautiful poem.
5.10 There's a coffee shop near my house.
5.11 My aunt is a talented chef.
5.12 We saw a shooting star.
5.13 Can you tell me a story?
5.14 They built a new bridge.
5.15 I need a moment to think.
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
Dành cho người Việt học tiếng Anh, đây là những điểm quan trọng về cách sử dụng "a": -
Cách sử dụng cơ bản: -
"a" được sử dụng trước danh từ đếm được, số ít -
Trong tiếng Việt không có mạo từ, thường dùng "một" hoặc không dùng gì cả -
Ví dụ: a book (một quyển sách), a car (một chiếc xe) -
Cách phát âm: -
Trước từ bắt đầu bằng phụ âm: /ə/ (như trong "about") -
Trước từ bắt đầu bằng nguyên âm: /eɪ/ (như trong "day") -
Khi nào sử dụng: -
Để nói về một thứ chưa được đề cập trước đó -
Khi nói về nghề nghiệp: She is a teacher -
Trong cụm từ chỉ tần suất: once a day (một ngày một lần) -
So sánh với tiếng Việt: -
Tiếng Việt: "một cái bàn" hoặc chỉ "cái bàn" -
Tiếng Anh: luôn cần "a table"
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
Sự khác biệt giữa cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh và tiếng Việt phản ánh sự khác biệt văn hóa sâu sắc: -
Trong tiếng Việt: -
Không có hệ thống mạo từ -
Sử dụng các từ chỉ định như "này", "kia" khi cần thiết -
Có thể bỏ qua từ chỉ số lượng "một" mà nghĩa vẫn rõ ràng -
Trong tiếng Anh: -
Mạo từ là bắt buộc -
Phản ánh tư duy phương Tây về tính xác định/không xác định -
Là một phần quan trọng của ngữ pháp -
Ảnh hưởng đến giao tiếp: -
Người Việt học tiếng Anh thường quên sử dụng "a" -
Cần chú ý thêm mạo từ khi nói và viết tiếng Anh
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
"Like a như một bird con chim on trên the wire dây điện" - Leonard Cohen
"Like a bird on the wire" "Như một con chim trên dây điện"
Leonard Cohen sử dụng "a" để tạo ra một hình ảnh phổ quát - không phải một con chim cụ thể nào, mà là bất kỳ con chim nào, tượng trưng cho sự tự do và dễ bị tổn thương.
-
"a bird" được sử dụng vì đây là một ví dụ chung -
Không sử dụng "the" vì không đề cập đến một con chim cụ thể -
Trong tiếng Việt, có thể dịch là "một con chim" hoặc chỉ "con chim"
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
5.16 I remember tôi nhớ a một small house ngôi nhà nhỏ with với a một beautiful garden khu vườn đẹp
5.17 There was có a một tall mango tree cây xoài cao where nơi we played chúng tôi chơi every day mỗi ngày
5.18 My grandmother bà tôi had có a một special recipe công thức đặc biệt for cho sweet soup chè
5.19 Once có lần a một stray kitten con mèo con hoang became trở thành our family pet thú cưng của gia đình
5.20 We kept chúng tôi giữ a một wooden box cái hộp gỗ full of đầy treasures kho báu
5.21 During summer trong mùa hè, a một kind neighbor người hàng xóm tốt bụng taught dạy us chúng tôi to make kites làm diều
5.22 There was có a một small pond cái ao nhỏ where nơi we caught chúng tôi bắt tadpoles nòng nọc
5.23 My father ba tôi built đã đóng a một wooden swing cái xích đu gỗ under dưới the tree cái cây
5.24 We had chúng tôi có a một secret hideout nơi trú ẩn bí mật behind phía sau the school trường học
5.25 Mother gave mẹ cho me tôi a một special notebook quyển vở đặc biệt for để drawing vẽ
5.26 Every morning mỗi sáng, a một rooster con gà trống would wake đánh thức the whole village cả làng
5.27 We found chúng tôi tìm thấy a một bird's nest tổ chim in trong the bamboo grove bụi tre
5.28 An old bicycle một chiếc xe đạp cũ became trở thành our greatest adventure cuộc phiêu lưu tuyệt vời nhất
5.29 There was có a một small stream con suối nhỏ where nơi we played chúng tôi chơi in summer vào mùa hè
5.30 Every festival mỗi lễ hội, a một special lantern chiếc đèn lồng đặc biệt lit up thắp sáng our home nhà chúng tôi
5.16 I remember a small house with a beautiful garden. Tôi nhớ một ngôi nhà nhỏ với một khu vườn đẹp.
5.17 There was a tall mango tree where we played every day. Có một cây xoài cao nơi chúng tôi chơi mỗi ngày.
5.18 My grandmother had a special recipe for sweet soup. Bà tôi có một công thức đặc biệt để nấu chè.
5.19 Once a stray kitten became our family pet. Có lần một con mèo con hoang trở thành thú cưng của gia đình.
5.20 We kept a wooden box full of treasures. Chúng tôi giữ một cái hộp gỗ đầy kho báu.
5.21 During summer, a kind neighbor taught us to make kites. Trong mùa hè, một người hàng xóm tốt bụng dạy chúng tôi làm diều.
5.22 There was a small pond where we caught tadpoles. Có một cái ao nhỏ nơi chúng tôi bắt nòng nọc.
5.23 My father built a wooden swing under the tree. Ba tôi đã đóng một cái xích đu gỗ dưới cái cây.
5.24 We had a secret hideout behind the school. Chúng tôi có một nơi trú ẩn bí mật phía sau trường học.
5.25 Mother gave me a special notebook for drawing. Mẹ cho tôi một quyển vở đặc biệt để vẽ.
5.26 Every morning, a rooster would wake the whole village. Mỗi sáng, một con gà trống đánh thức cả làng.
5.27 We found a bird's nest in the bamboo grove. Chúng tôi tìm thấy một tổ chim trong bụi tre.
5.28 An old bicycle became our greatest adventure. Một chiếc xe đạp cũ trở thành cuộc phiêu lưu tuyệt vời nhất.
5.29 There was a small stream where we played in summer. Có một con suối nhỏ nơi chúng tôi chơi vào mùa hè.
5.30 Every festival, a special lantern lit up our home. Mỗi lễ hội, một chiếc đèn lồng đặc biệt thắp sáng nhà chúng tôi.
5.16 I remember a small house with a beautiful garden.
5.17 There was a tall mango tree where we played every day.
5.18 My grandmother had a special recipe for sweet soup.
5.19 Once a stray kitten became our family pet.
5.20 We kept a wooden box full of treasures.
5.21 During summer, a kind neighbor taught us to make kites.
5.22 There was a small pond where we caught tadpoles.
5.23 My father built a wooden swing under the tree.
5.24 We had a secret hideout behind the school.
5.25 Mother gave me a special notebook for drawing.
5.26 Every morning, a rooster would wake the whole village.
5.27 We found a bird's nest in the bamboo grove.
5.28 An old bicycle became our greatest adventure.
5.29 There was a small stream where we played in summer.
5.30 Every festival, a special lantern lit up our home.
Trong các hồi ức tuổi thơ, việc sử dụng "a" có những đặc điểm riêng: -
Sử dụng với ký ức đầu tiên: -
"a small house" - khi lần đầu giới thiệu một địa điểm -
"a tall mango tree" - khi đề cập đến một vật lần đầu -
Trong tiếng Việt thường bỏ qua "một" nhưng tiếng Anh bắt buộc dùng "a" -
Kết hợp với thì quá khứ: -
"There was a..." - cấu trúc phổ biến khi kể chuyện -
"Once a..." - dùng để bắt đầu một câu chuyện -
Tiếng Việt: "có một..." hoặc "đã có một..." -
Miêu tả đồ vật và địa điểm: -
Sử dụng "a" với tính từ miêu tả: "a special notebook" -
Khi giới thiệu nơi chốn: "a secret hideout" -
Các vật kỷ niệm: "a wooden box" -
Điểm khác biệt với tiếng Việt: -
Tiếng Anh luôn cần mạo từ trước danh từ đếm được số ít -
Tiếng Việt có thể bỏ qua từ "một" mà không làm thay đổi nghĩa -
Cách kể chuyện trong tiếng Việt thường trực tiếp hơn, ít dùng mạo từ hơn
✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾
---