Universitas Scholarium — A Community of Scholars Log In

← Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ

Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ
Lesson 7
7 of 10 lessons

Lesson 7

Phần A (Văn bản song ngữ chi tiết Anh-Việt)

7.1 The cái sky bầu trời is là blue xanh today hôm nay

7.2 My của tôi sister chị/em gái is là a một doctor bác sĩ

7.3 There ở đó is có a một book quyển sách on trên the cái table bàn

7.4 Learning việc học English tiếng Anh is là important quan trọng

7.5 This này mango quả xoài is là very rất sweet ngọt

7.6 Where ở đâu is là the cái market chợ?

7.7 She cô ấy is là my của tôi teacher giáo viên

7.8 The cái coffee cà phê is là hot nóng now bây giờ

7.9 That kia house ngôi nhà is là very rất old cũ

7.10 Her của cô ấy voice giọng nói is là beautiful đẹp

7.11 Today hôm nay is là Sunday Chủ nhật

7.12 The cái weather thời tiết is là perfect hoàn hảo

7.13 This này soup súp is là delicious ngon

7.14 He anh ấy is là late trễ for cho class lớp học

7.15 My của tôi grandmother bà is là ninety chín mươi years tuổi old già

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần B (Câu tiếng Anh đầy đủ với bản dịch tiếng Việt)

7.1 The sky is blue today. Bầu trời xanh hôm nay.

7.2 My sister is a doctor. Chị/em gái tôi là bác sĩ.

7.3 There is a book on the table. Có một quyển sách trên bàn.

7.4 Learning English is important. Học tiếng Anh là quan trọng.

7.5 This mango is very sweet. Quả xoài này rất ngọt.

7.6 Where is the market? Chợ ở đâu?

7.7 She is my teacher. Cô ấy là giáo viên của tôi.

7.8 The coffee is hot now. Cà phê nóng bây giờ.

7.9 That house is very old. Ngôi nhà kia rất cũ.

7.10 Her voice is beautiful. Giọng nói của cô ấy đẹp.

7.11 Today is Sunday. Hôm nay là Chủ nhật.

7.12 The weather is perfect. Thời tiết hoàn hảo.

7.13 This soup is delicious. Súp này ngon.

7.14 He is late for class. Anh ấy đi học trễ.

7.15 My grandmother is ninety years old. Bà tôi chín mươi tuổi.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần C (Chỉ văn bản tiếng Anh)

7.1 The sky is blue today.

7.2 My sister is a doctor.

7.3 There is a book on the table.

7.4 Learning English is important.

7.5 This mango is very sweet.

7.6 Where is the market?

7.7 She is my teacher.

7.8 The coffee is hot now.

7.9 That house is very old.

7.10 Her voice is beautiful.

7.11 Today is Sunday.

7.12 The weather is perfect.

7.13 This soup is delicious.

7.14 He is late for class.

7.15 My grandmother is ninety years old.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần D (Giải thích ngữ pháp)

Đối với người Việt học tiếng Anh, việc sử dụng "is" có một số điểm quan trọng cần lưu ý: -

Cách dùng cơ bản: -

"Is" là dạng hiện tại của động từ "to be" -

Chỉ dùng với chủ ngữ số ít (singular) -

Tương đương với "là" hoặc "thì" trong tiếng Việt -

Khác biệt với tiếng Việt: -

Tiếng Việt thường bỏ qua "là" nhưng tiếng Anh luôn cần "is" -

Ví dụ: "Trời nóng" → "It is hot" -

"Cô ấy giáo viên" → "She is a teacher" -

Các trường hợp sử dụng: -

Mô tả tính chất: The water is cold -

Xác định vị trí: The book is here -

Nói về thời gian: It is 3 o'clock -

Xác định nghề nghiệp: He is a doctor -

Nói về tuổi tác: She is 20 years old -

Lưu ý đặc biệt: -

Không thay đổi theo ngôi thứ hai và ba như tiếng Việt -

Luôn đứng trước tính từ trong câu -

Cần thêm "a/an" khi nói về nghề nghiệp

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần E (Ghi chú văn hóa)

Việc sử dụng "is" phản ánh sự khác biệt văn hóa giữa tiếng Việt và tiếng Anh: -

Trong giao tiếp xã hội: -

Tiếng Việt có thể bỏ qua từ "là" để thể hiện sự thân mật -

Tiếng Anh luôn cần "is" bất kể mức độ thân mật -

Không có sự phân biệt kính ngữ như trong tiếng Việt -

Trong văn hóa công sở: -

Cách dùng "is" trong môi trường chuyên nghiệp -

Sự chính xác trong giao tiếp kinh doanh -

Tầm quan trọng của việc sử dụng đúng ngữ pháp -

Trong giáo dục: -

Cách giáo viên sử dụng "is" trong lớp học -

Sự khác biệt giữa ngôn ngữ học thuật và hàng ngày -

Tầm quan trọng của độ chính xác ngữ pháp

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần F (Trích dẫn văn học)

Phần F-A (Phân tích từng từ)

Life cuộc sống is là what cái mà happens xảy ra to cho you bạn while trong khi you're bạn đang busy bận rộn making lập other khác plans kế hoạch - John Lennon

Phần F-B (Bản dịch đầy đủ)

"Life is what happens to you while you're busy making other plans" "Cuộc sống là những gì xảy ra với bạn trong khi bạn đang bận rộn lập những kế hoạch khác"

Phần F-C (Phân tích văn học)

Câu nói nổi tiếng này của John Lennon sử dụng "is" để định nghĩa bản chất của cuộc sống. Cấu trúc đơn giản nhưng ý nghĩa sâu sắc này cho thấy cách "is" được sử dụng để diễn đạt chân lý phổ quát.

Phần F-D (Ghi chú ngữ pháp)

-

"Is" được dùng để định nghĩa một khái niệm trừu tượng -

Cấu trúc "Life is what..." là một dạng câu định nghĩa phổ biến -

Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả chân lý phổ quát

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần thể loại: Thói quen buổi sáng (Genre Section: Morning Routine)

Phần A (Văn bản song ngữ chi tiết Anh-Việt)

7.16 My của tôi alarm chuông báo thức is là set đặt for vào six sáu o'clock giờ

7.17 The cái sun mặt trời is là rising đang mọc now bây giờ

7.18 Breakfast bữa sáng is là ready sẵn sàng on trên the cái table bàn

7.19 My của tôi coffee cà phê is là still vẫn còn too quá hot nóng

7.20 The cái bathroom phòng tắm is là occupied đang bận

7.21 Her của cô ấy lunch bữa trưa is là packed đã được gói in trong the cái bag túi

7.22 The cái traffic giao thông is là heavy đông đúc this này morning buổi sáng

7.23 My của tôi favorite yêu thích shirt áo sơ mi is là clean sạch now bây giờ

7.24 The cái weather thời tiết forecast dự báo is là good tốt

7.25 Everyone mọi người is là in trong a một hurry sự vội vàng

7.26 The cái bus xe buýt stop trạm is là crowded đông đúc

7.27 My của tôi watch đồng hồ is là five năm minutes phút fast nhanh

7.28 The cái office văn phòng door cửa is là still vẫn còn locked khóa

7.29 His của anh ấy desk bàn làm việc is là neat gọn gàng and và organized ngăn nắp

7.30 The cái morning buổi sáng meeting cuộc họp is là about về to sắp begin bắt đầu

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần B (Câu tiếng Anh đầy đủ với bản dịch tiếng Việt)

7.16 My alarm is set for six o'clock. Chuông báo thức của tôi được đặt lúc sáu giờ.

7.17 The sun is rising now. Mặt trời đang mọc bây giờ.

7.18 Breakfast is ready on the table. Bữa sáng đã sẵn sàng trên bàn.

7.19 My coffee is still too hot. Cà phê của tôi vẫn còn quá nóng.

7.20 The bathroom is occupied. Phòng tắm đang có người.

7.21 Her lunch is packed in the bag. Bữa trưa của cô ấy đã được gói trong túi.

7.22 The traffic is heavy this morning. Giao thông sáng nay đông đúc.

7.23 My favorite shirt is clean now. Áo sơ mi yêu thích của tôi đã sạch rồi.

7.24 The weather forecast is good. Dự báo thời tiết tốt.

7.25 Everyone is in a hurry. Mọi người đều đang vội vàng.

7.26 The bus stop is crowded. Trạm xe buýt đông đúc.

7.27 My watch is five minutes fast. Đồng hồ của tôi nhanh năm phút.

7.28 The office door is still locked. Cửa văn phòng vẫn còn khóa.

7.29 His desk is neat and organized. Bàn làm việc của anh ấy gọn gàng và ngăn nắp.

7.30 The morning meeting is about to begin. Cuộc họp buổi sáng sắp bắt đầu.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần C (Chỉ văn bản tiếng Anh)

7.16 My alarm is set for six o'clock.

7.17 The sun is rising now.

7.18 Breakfast is ready on the table.

7.19 My coffee is still too hot.

7.20 The bathroom is occupied.

7.21 Her lunch is packed in the bag.

7.22 The traffic is heavy this morning.

7.23 My favorite shirt is clean now.

7.24 The weather forecast is good.

7.25 Everyone is in a hurry.

7.26 The bus stop is crowded.

7.27 My watch is five minutes fast.

7.28 The office door is still locked.

7.29 His desk is neat and organized.

7.30 The morning meeting is about to begin.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần D (Giải thích ngữ pháp cho thể loại thói quen buổi sáng)

Cách sử dụng "is" trong bối cảnh thói quen buổi sáng có một số đặc điểm quan trọng: -

Diễn tả trạng thái hiện tại: -

Trạng thái tạm thời: "is occupied", "is locked" -

Trạng thái hoàn thành: "is ready", "is packed" -

Trạng thái đang diễn ra: "is rising", "is crowded" -

Cấu trúc đặc biệt: -

"is about to": sắp sửa xảy ra -

"is still": vẫn còn -

"is too": quá mức -

"is set for": được đặt vào lúc -

So sánh với tiếng Việt: -

Tiếng Việt thường bỏ qua từ "đang" hoặc "là" -

Tiếng Anh luôn cần "is" -

Ví dụ: "Phòng tắm bận" → "The bathroom is occupied" -

Các mẫu câu thường gặp trong thói quen buổi sáng: -

Thời gian: "My watch is five minutes fast" -

Trạng thái: "The door is locked" -

Vị trí: "Breakfast is on the table" -

Tình trạng: "Traffic is heavy"

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

---

← Lesson 6 ↩ Course Index Lesson 8 →