Universitas Scholarium — A Community of Scholars Log In

← Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ

Cùng Học Tiếng Anh: Hành Trình Khám Phá Ngôn Ngữ
Lesson 8
8 of 10 lessons

Lesson 8

Phần A (Văn bản song ngữ Anh-Việt chi tiết)

8.1 It nó is là raining đang mưa heavily nặng hạt today hôm nay

8.2 The cat con mèo chased đuổi theo it nó across qua the garden khu vườn

8.3 Is có phải it nó time giờ for để lunch ăn trưa yet chưa?

8.4 I tôi find thấy it nó difficult khó to để learn học Chinese tiếng Trung

8.5 It trời was đã very rất hot nóng yesterday hôm qua

8.6 The book cuốn sách was đã expensive đắt, but nhưng it nó was đã worth đáng buying mua

8.7 It nó takes mất two hours hai giờ to để reach đến the city thành phố

8.8 Who ai put đặt it nó there ở đó?

8.9 It trời gets trở nên dark tối early sớm in vào winter mùa đông

8.10 The movie bộ phim, I tôi enjoyed thích it nó very much rất nhiều

8.11 It nó seems có vẻ that rằng they họ are đang late trễ

8.12 Can có thể you bạn fix sửa it nó for cho me tôi?

8.13 It nó doesn't không matter quan trọng what cái gì people người ta say nói

8.14 When khi will sẽ it nó be là ready sẵn sàng?

8.15 I tôi know biết it nó will sẽ be là challenging thử thách

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần B (Câu tiếng Anh đầy đủ với bản dịch tiếng Việt)

8.1 It is raining heavily today. Trời đang mưa nặng hạt hôm nay.

8.2 The cat chased it across the garden. Con mèo đuổi theo nó qua khu vườn.

8.3 Is it time for lunch yet? Đã đến giờ ăn trưa chưa?

8.4 I find it difficult to learn Chinese. Tôi thấy việc học tiếng Trung rất khó.

8.5 It was very hot yesterday. Hôm qua trời rất nóng.

8.6 The book was expensive, but it was worth buying. Cuốn sách đắt, nhưng nó đáng để mua.

8.7 It takes two hours to reach the city. Phải mất hai giờ để đến thành phố.

8.8 Who put it there? Ai đã đặt nó ở đó?

8.9 It gets dark early in winter. Trời tối sớm vào mùa đông.

8.10 The movie, I enjoyed it very much. Bộ phim, tôi rất thích nó.

8.11 It seems that they are late. Có vẻ như họ đang bị trễ.

8.12 Can you fix it for me? Bạn có thể sửa nó cho tôi không?

8.13 It doesn't matter what people say. Không quan trọng người ta nói gì.

8.14 When will it be ready? Khi nào nó sẽ sẵn sàng?

8.15 I know it will be challenging. Tôi biết nó sẽ là một thử thách.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần C (Chỉ văn bản tiếng Anh)

8.1 It is raining heavily today.

8.2 The cat chased it across the garden.

8.3 Is it time for lunch yet?

8.4 I find it difficult to learn Chinese.

8.5 It was very hot yesterday.

8.6 The book was expensive, but it was worth buying.

8.7 It takes two hours to reach the city.

8.8 Who put it there?

8.9 It gets dark early in winter.

8.10 The movie, I enjoyed it very much.

8.11 It seems that they are late.

8.12 Can you fix it for me?

8.13 It doesn't matter what people say.

8.14 When will it be ready?

8.15 I know it will be challenging.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần D (Giải thích ngữ pháp)

Đối với người Việt học tiếng Anh, từ "it" có một số điểm quan trọng cần lưu ý: -

Các cách sử dụng chính: -

Đại từ thay thế cho vật (không phải người) -

Chủ ngữ giả trong câu nói về thời tiết -

Chủ ngữ giả trong cấu trúc "it is/was" -

Làm tân ngữ trong câu -

So sánh với tiếng Việt: -

Tiếng Việt thường bỏ qua đại từ khi ngữ cảnh đã rõ -

Tiếng Anh bắt buộc phải có "it" làm chủ ngữ -

Trong tiếng Việt, thời tiết không cần chủ ngữ -

Những cấu trúc phổ biến: -

It is + tính từ -

It takes + thời gian -

It seems that -

It doesn't matter -

It gets + tính từ -

Lưu ý đặc biệt: -

Không dùng "it" cho người -

Phải dùng "it" trong câu về thời tiết -

Luôn cần "it" làm chủ ngữ trong câu tiếng Anh đầy đủ

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần E (Ghi chú văn hóa)

Việc sử dụng "it" phản ánh sự khác biệt văn hóa giữa tiếng Anh và tiếng Việt: -

Thời tiết: -

Tiếng Việt: "Trời mưa" (không cần chủ ngữ) -

Tiếng Anh: "It is raining" (bắt buộc có chủ ngữ) -

Cách diễn đạt: -

Tiếng Việt thường ngầm hiểu chủ ngữ -

Tiếng Anh đòi hỏi rõ ràng, tường minh -

Văn hóa giao tiếp: -

Tiếng Anh chuộng sự chính xác, rõ ràng -

Tiếng Việt thiên về ngữ cảnh, hàm ý -

Đặc điểm tư duy: -

Người Anh thích cụ thể hóa chủ thể -

Người Việt có thể bỏ qua chủ thể khi đã rõ

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần F (Trích dẫn văn học)

Phần F-A (Phân tích từng từ)

"It nó was đã là the best tốt nhất of của times, thời đại it nó was đã là the worst tồi tệ nhất of của times" thời đại - Charles Dickens Charlơ Đíchen

Phần F-B (Bản dịch đầy đủ)

"It was the best of times, it was the worst of times" "Đó là thời kỳ tốt đẹp nhất, đó là thời kỳ tồi tệ nhất"

Phần F-C (Phân tích văn học)

Câu mở đầu nổi tiếng từ "A Tale of Two Cities" sử dụng "it" để tạo hiệu ứng tương phản mạnh mẽ. Việc lặp lại "it was" nhấn mạnh tính đối lập của thời đại.

Phần F-D (Ghi chú ngữ pháp)

-

"It" được dùng làm chủ ngữ giả -

Cấu trúc song song với "it was" -

Thì quá khứ đơn trong văn học -

Cách dùng "it" để mở đầu câu chuyện

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Thể loại: Công nghệ (Technology Genre)

Phần A (Văn bản song ngữ Anh-Việt chi tiết)

8.16 The computer máy tính crashed bị treo, but nhưng it nó works hoạt động now bây giờ

8.17 It nó takes mất time thời gian to để download tải xuống large lớn files tập tin

8.18 The new software phần mềm mới, it nó has có many nhiều useful hữu ích features tính năng

8.19 It nó seems có vẻ the website trang web is đang down ngừng hoạt động

8.20 Check kiểm tra if nếu it nó needs cần updating cập nhật

8.21 The battery pin, it nó doesn't không last kéo dài long lâu anymore nữa

8.22 It nó might có thể be là a virus một virus causing gây ra the problem vấn đề

8.23 The screen màn hình is đang flickering nhấp nháy, can có thể you bạn fix sửa it nó?

8.24 It nó requires yêu cầu more nhiều memory bộ nhớ to để run chạy this app ứng dụng này

8.25 The smartphone điện thoại thông minh, it nó just vừa mới got nhận được an update bản cập nhật

8.26 It nó would sẽ be là better tốt hơn to để backup sao lưu your data dữ liệu của bạn

8.27 The network mạng, it nó seems có vẻ slow chậm today hôm nay

8.28 It nó takes mất time thời gian to để install cài đặt the system hệ thống

8.29 The printer máy in, it nó needs cần new mới ink mực

8.30 It nó is là important quan trọng to để protect bảo vệ your password mật khẩu của bạn

Phần B (Câu tiếng Anh đầy đủ với bản dịch tiếng Việt)

8.16 The computer crashed, but it works now. Máy tính bị treo, nhưng bây giờ nó hoạt động rồi.

8.17 It takes time to download large files. Phải mất thời gian để tải xuống các tập tin lớn.

8.18 The new software, it has many useful features. Phần mềm mới, nó có nhiều tính năng hữu ích.

8.19 It seems the website is down. Có vẻ như trang web đang ngừng hoạt động.

8.20 Check if it needs updating. Kiểm tra xem nó có cần cập nhật không.

8.21 The battery, it doesn't last long anymore. Pin, nó không còn kéo dài được lâu nữa.

8.22 It might be a virus causing the problem. Có thể là một virus đang gây ra vấn đề.

8.23 The screen is flickering, can you fix it? Màn hình đang nhấp nháy, bạn có thể sửa nó không?

8.24 It requires more memory to run this app. Cần thêm bộ nhớ để chạy ứng dụng này.

8.25 The smartphone, it just got an update. Điện thoại thông minh, nó vừa mới nhận được bản cập nhật.

8.26 It would be better to backup your data. Sẽ tốt hơn nếu sao lưu dữ liệu của bạn.

8.27 The network, it seems slow today. Mạng, nó có vẻ chậm hôm nay.

8.28 It takes time to install the system. Phải mất thời gian để cài đặt hệ thống.

8.29 The printer, it needs new ink. Máy in, nó cần mực mới.

8.30 It is important to protect your password. Việc bảo vệ mật khẩu của bạn là quan trọng.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần C (Chỉ văn bản tiếng Anh)

8.16 The computer crashed, but it works now.

8.17 It takes time to download large files.

8.18 The new software, it has many useful features.

8.19 It seems the website is down.

8.20 Check if it needs updating.

8.21 The battery, it doesn't last long anymore.

8.22 It might be a virus causing the problem.

8.23 The screen is flickering, can you fix it?

8.24 It requires more memory to run this app.

8.25 The smartphone, it just got an update.

8.26 It would be better to backup your data.

8.27 The network, it seems slow today.

8.28 It takes time to install the system.

8.29 The printer, it needs new ink.

8.30 It is important to protect your password.

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

Phần D (Giải thích ngữ pháp cho thể loại công nghệ)

Khi sử dụng "it" trong ngữ cảnh công nghệ, cần chú ý: -

Các cấu trúc thường gặp: -

It takes + time + to + động từ -

It seems + that + mệnh đề -

It requires + noun -

It needs + noun -

It would be better to + động từ -

Cách dùng với thiết bị: -

"It" thay thế cho các thiết bị điện tử -

"It" trong câu mô tả vấn đề kỹ thuật -

"It" khi nói về phần mềm và ứng dụng -

Đặc điểm trong ngôn ngữ công nghệ: -

Sử dụng "it" với động từ kỹ thuật -

"It" trong cấu trúc mô tả quy trình -

"It" khi đề cập đến tính năng và chức năng -

So sánh với tiếng Việt: -

Tiếng Việt có thể bỏ qua đại từ -

Tiếng Anh luôn cần "it" làm chủ ngữ -

Cách diễn đạt vấn đề kỹ thuật khác nhau

✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾ ✾ ❦ ✾ ❦ ✾

---

← Lesson 7 ↩ Course Index Lesson 9 →